Xem Nhiều 11/2022 #️ Ty Gia Bath Thai Bidv / 2023 # Top 15 Trend | X-bikeman.com

Xem Nhiều 11/2022 # Ty Gia Bath Thai Bidv / 2023 # Top 15 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về tin tức, bảng giá, nhận định xu hướng thị trường Ty Gia Bath Thai Bidv / 2023 mới nhất trên website X-bikeman.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung Ty Gia Bath Thai Bidv / 2023 để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Tỷ giá ngoại tệ của hệ thống các ngân hàng hôm nay

Khảo sát lúc 14:47, tỷ giá các loại ngoại tệ được niêm yết chính thức tại các ngân hàng cụ thể như sau:

Tỷ giá Vietcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Vietcombank (https://www.vietcombank.com.vn) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:30 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,580 24,850 270 24,610
EUR Euro 24,994 26,391 1,397 25,247
AUD Đô La Úc 16,108 16,793 685 16,270
CAD Đô La Canada 17,939 18,702 763 18,120
CHF France Thụy Sỹ 25,462 26,545 1,083 25,719
CNY Nhân Dân Tệ 3,372 3,516 144 3,406
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,516 3,386
GBP Bảng Anh 28,938 30,169 1,231 29,230
HKD Đô La Hồng Kông 3,090 3,221 131 3,121
INR Rupee Ấn Độ 0 315 303
JPY Yên Nhật 174 184 10 175
KRW Won Hàn Quốc 16 20 4 18
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 83,515 80,301
MYR Renggit Malaysia 0 5,562 5,443
NOK Krone Na Uy 0 2,534 2,431
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 435 393
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,838 6,575
SEK Krona Thụy Điển 0 2,403 2,305
SGD Đô La Singapore 17,541 18,288 747 17,719
THB Bạt Thái Lan 614 708 94 682

Tỷ giá BIDV

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BIDV (https://www.bidv.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:36 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,610 24,850 240 24,610
USD Đô La Mỹ 24,561 0 0
USD Đô La Mỹ 24,379 0 0
EUR Euro 25,117 26,224 1,107 25,185
AUD Đô La Úc 16,082 16,676 594 16,179
CAD Đô La Canada 17,955 18,589 634 18,063
CHF France Thụy Sỹ 25,523 26,415 892 25,677
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,483 3,380
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,490 3,388
GBP Bảng Anh 28,982 30,157 1,175 29,157
HKD Đô La Hồng Kông 3,103 3,206 103 3,125
JPY Yên Nhật 174 182 8 175
KRW Won Hàn Quốc 17 19 2 18
LAK Kíp Lào 0 1 1
MYR Renggit Malaysia 5,133 5,635 502 0
NOK Krone Na Uy 0 2,505 2,429
NZD Đô La New Zealand 14,996 15,407 411 15,086
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 477 361
SEK Krona Thụy Điển 0 2,379 2,308
SGD Đô La Singapore 17,571 18,158 587 17,677
THB Bạt Thái Lan 654 720 66 661
TWD Đô La Đài Loan 721 818 97 0

Tỷ giá Agribank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Agribank (https://www.agribank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,610 24,850 240 24,620
EUR Euro 25,184 26,234 1,050 25,205
AUD Đô La Úc 16,092 16,724 632 16,157
CAD Đô La Canada 18,080 18,533 453 18,153
CHF France Thụy Sỹ 25,634 26,380 746 25,737
GBP Bảng Anh 29,104 30,264 1,160 29,280
HKD Đô La Hồng Kông 3,110 3,211 101 3,122
JPY Yên Nhật 175 182 7 175
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,494 15,012
SGD Đô La Singapore 17,682 18,120 438 17,753
THB Bạt Thái Lan 670 710 40 673

Tỷ giá Techcombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Techcombank (https://www.techcombank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:47 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,567 24,848 281 24,575
USD Đô La Mỹ 24,518 0 0
USD Đô La Mỹ 24,462 0 0
EUR Euro 25,011 26,360 1,349 25,314
AUD Đô La Úc 16,051 16,952 901 16,318
CAD Đô La Canada 17,871 18,778 907 18,145
CHF France Thụy Sỹ 25,460 26,456 996 25,815
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,470 3,040
GBP Bảng Anh 28,855 30,174 1,319 29,224
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,237 3,033
JPY Yên Nhật 172 184 12 175
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
SGD Đô La Singapore 17,448 18,350 902 17,720
THB Bạt Thái Lan 611 727 116 674

Tỷ giá VietinBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietinBank (https://www.vietinbank.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:30 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,540 24,840 300 24,560
USD Đô La Mỹ 24,520 0 0
EUR Euro 25,292 26,427 1,135 25,317
EUR Euro 25,287 0 0
AUD Đô La Úc 16,342 16,992 650 16,442
CAD Đô La Canada 18,169 18,819 650 18,269
CHF France Thụy Sỹ 25,689 26,594 905 25,794
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,526 3,416
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,536 3,406
GBP Bảng Anh 29,328 30,338 1,010 29,378
HKD Đô La Hồng Kông 3,093 3,243 150 3,108
JPY Yên Nhật 175 184 9 175
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 18
LAK Kíp Lào 0 2 1
NOK Krone Na Uy 0 2,528 2,448
NZD Đô La New Zealand 15,163 15,533 370 15,246
SEK Krona Thụy Điển 0 2,417 2,307
SGD Đô La Singapore 17,559 18,259 700 17,659
THB Bạt Thái Lan 642 710 68 686

Tỷ giá Eximbank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Eximbank (https://eximbank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:30 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,620 24,840 220 24,640
USD Đô La Mỹ 24,520 24,840 320 24,640
USD Đô La Mỹ 23,947 24,840 893 24,640
EUR Euro 25,545 26,174 629 25,622
AUD Đô La Úc 16,366 16,786 420 16,415
CAD Đô La Canada 18,186 18,634 448 18,241
CHF France Thụy Sỹ 25,937 26,576 639 26,015
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,520 3,402
GBP Bảng Anh 29,564 30,292 728 29,653
HKD Đô La Hồng Kông 2,500 3,204 704 3,136
JPY Yên Nhật 177 182 5 178
NZD Đô La New Zealand 15,204 15,625 421 15,280
SGD Đô La Singapore 17,789 18,227 438 17,842
THB Bạt Thái Lan 670 714 44 687

Tỷ giá Sacombank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Sacombank (https://www.sacombank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:50 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,600
EUR Euro 25,275 26,190 915 25,375
AUD Đô La Úc 16,276 17,034 758 16,376
CAD Đô La Canada 18,005 18,864 859 18,205
CHF France Thụy Sỹ 25,822 26,580 758 25,922
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,376
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,353
GBP Bảng Anh 29,340 30,104 764 29,390
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,082
JPY Yên Nhật 176 184 8 177
KHR Riel Campuchia 0 0 6
KRW Won Hàn Quốc 0 0 16
LAK Kíp Lào 0 0 1
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,349
NOK Krone Na Uy 0 0 2,394
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,144
PHP Peso Philippine 0 0 428
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,226
SGD Đô La Singapore 17,702 18,412 710 17,802
THB Bạt Thái Lan 0 0 670
TWD Đô La Đài Loan 0 0 795

Tỷ giá HDBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HDBank (https://hdbank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:30 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,620 24,850 230 24,640
USD Đô La Mỹ 24,540 24,850 310 24,640
USD Đô La Mỹ 24,540 24,850 310 24,640
EUR Euro 25,521 26,155 634 25,596
AUD Đô La Úc 16,349 16,925 576 16,386
CAD Đô La Canada 18,173 18,686 513 18,247
CHF France Thụy Sỹ 25,985 26,665 680 26,054
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,573 3,336
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,596 3,429
GBP Bảng Anh 29,649 30,287 638 29,723
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,217 3,131
JPY Yên Nhật 178 182 4 178
KRW Won Hàn Quốc 0 19 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,721 15,204
SEK Krona Thụy Điển 0 2,495 2,360
SGD Đô La Singapore 17,780 18,308 528 17,838
THB Bạt Thái Lan 681 713 32 683

Tỷ giá SaigonBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SaigonBank (https://www.saigonbank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:30 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,640
EUR Euro 25,210 25,980 770 25,377
AUD Đô La Úc 16,211 16,766 555 16,317
CAD Đô La Canada 18,074 18,647 573 18,190
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,847
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,375
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,396
GBP Bảng Anh 29,168 30,030 862 29,365
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,138
JPY Yên Nhật 176 181 5 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NOK Krone Na Uy 0 0 2,434
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,128
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,310
SGD Đô La Singapore 17,672 18,249 577 17,776

Tỷ giá SHB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SHB (https://www.shb.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:34 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
EUR Euro 25,287 25,957 670 25,287
AUD Đô La Úc 16,109 16,689 580 16,209
CAD Đô La Canada 17,930 18,668 738 18,030
CHF France Thụy Sỹ 25,709 26,409 700 25,809
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,475 3,399
GBP Bảng Anh 29,209 29,979 770 29,309
HKD Đô La Hồng Kông 3,112 3,212 100 3,142
JPY Yên Nhật 174 181 7 175
KRW Won Hàn Quốc 0 22 17
SGD Đô La Singapore 17,571 18,191 620 17,671
THB Bạt Thái Lan 655 722 67 677
24,630 24,850 220 0

Tỷ giá LienVietPostBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng LienVietPostBank (https://lienvietpostbank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:50 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,580 24,850 270 24,600
USD Đô La Mỹ 24,580 0 0
USD Đô La Mỹ 24,580 0 0
EUR Euro 25,154 26,382 1,228 25,254
AUD Đô La Úc 0 17,018 16,217
CAD Đô La Canada 0 0 18,097
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,761
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,282
GBP Bảng Anh 0 0 29,329
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,078
JPY Yên Nhật 174 185 11 175
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,998
SGD Đô La Singapore 0 0 17,674

Tỷ giá Viet Capital Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Viet Capital Bank (https://www.vietcapitalbank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:36 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,620
EUR Euro 25,091 26,691 1,600 25,345
AUD Đô La Úc 16,100 17,050 950 16,264
CAD Đô La Canada 17,868 18,772 904 18,039
CHF France Thụy Sỹ 25,580 26,762 1,182 25,839
GBP Bảng Anh 29,051 30,435 1,384 29,346
HKD Đô La Hồng Kông 3,086 3,228 142 3,117
JPY Yên Nhật 174 186 12 176
SGD Đô La Singapore 17,502 18,390 888 17,679
THB Bạt Thái Lan 611 716 105 679

Tỷ giá MSB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MSB (https://www.msb.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:30 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,617 24,850 233 24,618
EUR Euro 25,361 26,031 670 25,199
AUD Đô La Úc 16,258 16,829 571 16,261
CAD Đô La Canada 18,142 18,710 568 18,153
CHF France Thụy Sỹ 25,895 26,424 529 25,896
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,349
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,262
GBP Bảng Anh 29,394 30,066 672 29,248
HKD Đô La Hồng Kông 3,138 3,203 65 3,104
JPY Yên Nhật 176 183 7 176
KRW Won Hàn Quốc 17 20 3 17
MYR Renggit Malaysia 4,961 5,897 936 4,970
NOK Krone Na Uy 0 0 2,404
NZD Đô La New Zealand 15,116 15,634 518 15,117
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,249
SGD Đô La Singapore 17,677 18,303 626 17,663
THB Bạt Thái Lan 659 718 59 677
TWD Đô La Đài Loan 714 887 173 717

Tỷ giá KienlongBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng KienlongBank (https://kienlongbank.com/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:36 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
24,605 24,850 245 24,635
USD Đô La Mỹ 24,535 0 0
USD Đô La Mỹ 24,455 0 0
EUR Euro 25,362 25,900 538 25,462
AUD Đô La Úc 16,319 16,773 454 16,439
CAD Đô La Canada 18,162 18,593 431 18,262
CHF France Thụy Sỹ 0 26,355 25,932
GBP Bảng Anh 0 29,954 29,498
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,196 3,142
JPY Yên Nhật 175 181 6 177
NZD Đô La New Zealand 0 15,539 15,216
SGD Đô La Singapore 17,713 18,180 467 17,853
THB Bạt Thái Lan 0 713 676

Tỷ giá ABBANK

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ABBANK (https://www.abbank.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:36 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,580 24,850 270 24,600
USD Đô La Mỹ 24,560 24,850 290 24,600
EUR Euro 25,184 26,319 1,135 25,285
AUD Đô La Úc 16,166 16,962 796 16,231
CAD Đô La Canada 18,007 18,743 736 18,134
CHF France Thụy Sỹ 0 27,439 25,737
GBP Bảng Anh 29,180 30,176 996 29,297
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,273 3,040
JPY Yên Nhật 176 183 7 176
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
NZD Đô La New Zealand 0 15,729 15,012
SGD Đô La Singapore 0 18,316 17,726

Tỷ giá NCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng NCB (https://www.ncb-bank.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:30 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,620 24,850 230 24,640
USD Đô La Mỹ 24,610 24,850 240 24,640
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,640
EUR Euro 25,248 26,100 852 25,358
AUD Đô La Úc 16,261 16,880 619 16,361
CAD Đô La Canada 18,080 18,718 638 18,180
CHF France Thụy Sỹ 25,767 26,454 687 25,897
GBP Bảng Anh 29,350 30,094 744 29,470
JPY Yên Nhật 175 182 7 177
KRW Won Hàn Quốc 15 20 5 17
SGD Đô La Singapore 17,556 18,315 759 17,777
THB Bạt Thái Lan 610 713 103 680

Tỷ giá VietABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VietABank (https://vietabank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:30 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,630 24,850 220 24,660
USD Đô La Mỹ 24,560 24,850 290 24,660
USD Đô La Mỹ 24,480 24,850 370 24,660
EUR Euro 25,263 25,811 548 25,413
AUD Đô La Úc 16,177 16,610 433 16,297
CAD Đô La Canada 18,063 18,523 460 18,193
CHF France Thụy Sỹ 25,693 26,275 582 25,873
DKK Đồng Krone Đan Mạch 3,297 3,509 212 3,377
GBP Bảng Anh 29,189 29,844 655 29,409
HKD Đô La Hồng Kông 3,035 3,235 200 3,105
JPY Yên Nhật 174 180 6 176
KRW Won Hàn Quốc 0 20 18
SGD Đô La Singapore 17,655 18,132 477 17,795

Tỷ giá Indovina Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Indovina Bank (https://www.indovinabank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:30 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,650 24,850 200 24,660
USD Đô La Mỹ 24,640 0 0
USD Đô La Mỹ 24,630 0 0
EUR Euro 25,152 25,830 678 25,426
AUD Đô La Úc 16,194 17,066 872 16,377
CAD Đô La Canada 0 18,846 17,957
CHF France Thụy Sỹ 0 26,916 25,340
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,710 3,419
GBP Bảng Anh 29,110 29,936 826 29,424
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,233 3,105
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
SGD Đô La Singapore 17,632 18,112 480 17,830
THB Bạt Thái Lan 0 716 689
TWD Đô La Đài Loan 0 825 794

Tỷ giá PublicBank Vietnam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PublicBank Vietnam (https://www.publicbank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:36 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,575 24,850 275 24,610
EUR Euro 24,989 26,082 1,093 25,242
AUD Đô La Úc 16,103 16,824 721 16,265
CAD Đô La Canada 17,934 18,699 765 18,115
CHF France Thụy Sỹ 25,457 26,556 1,099 25,714
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 3,399
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,382
GBP Bảng Anh 28,933 30,147 1,214 29,225
HKD Đô La Hồng Kông 3,087 3,224 137 3,118
JPY Yên Nhật 173 184 11 175
MYR Renggit Malaysia 0 0 5,438
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,095
SEK Krona Thụy Điển 0 0 2,299
SGD Đô La Singapore 17,536 18,315 779 17,714
THB Bạt Thái Lan 611 713 102 674

Tỷ giá GP Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng GP Bank (https://www.gpbank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:36 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,640
USD Đô La Mỹ 24,400 0 0
USD Đô La Mỹ 24,400 0 0
EUR Euro 25,162 25,905 743 25,415
AUD Đô La Úc 0 0 16,323
CAD Đô La Canada 0 0 18,213
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,899
GBP Bảng Anh 0 0 29,405
JPY Yên Nhật 0 0 177
SGD Đô La Singapore 0 0 17,817
THB Bạt Thái Lan 0 0 635

Tỷ giá TPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng TPBank (https://tpb.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:35 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,480 24,850 370 24,610
EUR Euro 25,076 26,516 1,440 25,248
AUD Đô La Úc 16,032 16,959 927 16,271
CAD Đô La Canada 17,958 18,821 863 18,121
CHF France Thụy Sỹ 0 26,988 0
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,525 0
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,551 0
GBP Bảng Anh 28,981 30,379 1,398 29,231
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,269 0
INR Rupee Ấn Độ 0 313 0
JPY Yên Nhật 172 184 12 174
KRW Won Hàn Quốc 0 19 0
KWD Đồng Dinar Kuwait 0 83,881 0
MYR Renggit Malaysia 0 5,794 0
NOK Krone Na Uy 0 2,547 0
NZD Đô La New Zealand 0 15,786 0
RUB Ruble Liên Bang Nga 0 313 0
SAR Riyal Ả Rập Xê Út 0 6,808 0
SEK Krona Thụy Điển 0 2,420 0
SGD Đô La Singapore 17,532 18,392 860 17,719
THB Bạt Thái Lan 0 713 0
TWD Đô La Đài Loan 0 827 0

Tỷ giá HSBC Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng HSBC Việt Nam (https://www.hsbc.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,661 24,845 184 24,661
EUR Euro 25,102 26,055 953 25,173
AUD Đô La Úc 16,055 16,750 695 16,183
CAD Đô La Canada 17,907 18,646 739 18,087
CHF France Thụy Sỹ 25,684 26,478 794 25,684
GBP Bảng Anh 28,892 30,084 1,192 29,182
HKD Đô La Hồng Kông 3,089 3,216 127 3,120
JPY Yên Nhật 174 181 7 175
NZD Đô La New Zealand 15,042 15,506 464 15,042
SGD Đô La Singapore 17,508 18,230 722 17,683
THB Bạt Thái Lan 668 717 49 668

Tỷ giá VRB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VRB (https://vrbank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:36 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,595 24,850 255 24,600
EUR Euro 25,117 26,224 1,107 25,185
AUD Đô La Úc 16,082 16,676 594 16,179
CAD Đô La Canada 17,955 18,589 634 18,063
CHF France Thụy Sỹ 25,523 26,415 892 25,677
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,490 3,388
GBP Bảng Anh 28,982 30,157 1,175 29,157
HKD Đô La Hồng Kông 3,103 3,206 103 3,125
JPY Yên Nhật 174 182 8 175
LAK Kíp Lào 0 1 1
NOK Krone Na Uy 0 2,505 2,429
RUB Ruble Liên Bang Nga 325 434 109 380
SEK Krona Thụy Điển 0 2,379 2,308
SGD Đô La Singapore 17,571 18,158 587 17,677
THB Bạt Thái Lan 0 720 661

Tỷ giá OceanBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OceanBank (https://www.oceanbank.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,625 24,850 225 24,635
USD Đô La Mỹ 24,623 0 0
USD Đô La Mỹ 24,621 0 0
EUR Euro 0 25,790 25,358
AUD Đô La Úc 0 16,608 16,260
CAD Đô La Canada 0 18,524 18,159
GBP Bảng Anh 0 29,811 29,351
JPY Yên Nhật 0 179 176
KRW Won Hàn Quốc 0 20 17
SGD Đô La Singapore 0 18,112 17,750

Tỷ giá ACB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng ACB (https://www.acb.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,640
USD Đô La Mỹ 24,400 0 0
USD Đô La Mỹ 23,200 0 0
EUR Euro 25,399 25,926 527 25,501
AUD Đô La Úc 16,354 16,768 414 16,461
CAD Đô La Canada 18,175 18,589 414 18,285
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,876
GBP Bảng Anh 0 0 29,492
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,245
JPY Yên Nhật 176 180 4 177
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,756 18,169 413 17,872
THB Bạt Thái Lan 0 0 686
TWD Đô La Đài Loan 0 0 819

Tỷ giá PG Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PG Bank (https://www.pgbank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:50 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,590 24,850 260 24,640
EUR Euro 0 25,837 25,376
AUD Đô La Úc 0 16,579 16,303
CAD Đô La Canada 0 18,478 18,197
CHF France Thụy Sỹ 0 26,249 25,849
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 3,518 3,380
GBP Bảng Anh 0 29,879 29,350
HKD Đô La Hồng Kông 0 3,205 3,132
JPY Yên Nhật 0 179 176
NOK Krone Na Uy 0 2,548 2,423
SGD Đô La Singapore 0 18,077 17,801
THB Bạt Thái Lan 0 707 677

Tỷ giá MBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng MBBank (https://www.mbbank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,605 24,850 245 24,630
USD Đô La Mỹ 24,575 0 0
USD Đô La Mỹ 24,575 0 0
EUR Euro 25,141 26,441 1,300 25,281
AUD Đô La Úc 16,240 17,062 822 16,340
CAD Đô La Canada 18,066 18,840 774 18,166
CHF France Thụy Sỹ 25,675 26,643 968 25,775
CNY Nhân Dân Tệ 0 3,531 3,415
GBP Bảng Anh 29,153 30,265 1,112 29,253
HKD Đô La Hồng Kông 3,094 3,231 137 3,104
JPY Yên Nhật 173 184 11 174
KHR Riel Campuchia 0 24,795 0
KRW Won Hàn Quốc 0 22 18
LAK Kíp Lào 0 3 0
NZD Đô La New Zealand 15,007 15,734 727 15,107
SEK Krona Thụy Điển 0 2,439 0
SGD Đô La Singapore 17,653 18,429 776 17,753
THB Bạt Thái Lan 667 727 60 677

Tỷ giá VPBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VPBank (http://www.vpbank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,580 24,850 270 24,600
EUR Euro 25,047 26,110 1,063 25,221
AUD Đô La Úc 16,057 16,952 895 16,169
CAD Đô La Canada 17,910 18,736 826 18,079
CHF France Thụy Sỹ 25,522 26,481 959 25,741
GBP Bảng Anh 29,086 30,094 1,008 29,311
JPY Yên Nhật 174 181 7 175
SGD Đô La Singapore 17,632 18,327 695 17,668

Tỷ giá VIB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng VIB (https://www.vib.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:36 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,620
EUR Euro 25,323 26,212 889 25,425
AUD Đô La Úc 16,229 16,957 728 16,376
CAD Đô La Canada 18,094 18,805 711 18,240
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,772
DKK Đồng Krone Đan Mạch 0 0 3,396
GBP Bảng Anh 29,306 30,314 1,008 29,572
HKD Đô La Hồng Kông 0 0 3,100
JPY Yên Nhật 175 181 6 176
NOK Krone Na Uy 0 0 2,383
SGD Đô La Singapore 17,532 18,399 867 17,691

Tỷ giá SCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SCB (https://www.scb.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:47 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,650 24,850 200 24,650
USD Đô La Mỹ 24,620 24,850 230 24,650
USD Đô La Mỹ 24,580 24,850 270 24,650
EUR Euro 25,140 26,130 990 25,220
AUD Đô La Úc 16,140 16,930 790 16,230
CAD Đô La Canada 18,020 18,860 840 18,120
GBP Bảng Anh 29,120 30,110 990 29,240
JPY Yên Nhật 174 182 8 176
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
NZD Đô La New Zealand 0 0 14,960
SGD Đô La Singapore 17,670 18,590 920 17,740

Tỷ giá CBBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng CBBank (https://www.cbbank.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,590 0 24,630
USD Đô La Mỹ 24,390 0 24,630
USD Đô La Mỹ 23,190 0 24,630
EUR Euro 25,302 0 25,403
AUD Đô La Úc 16,229 0 16,335
CAD Đô La Canada 0 0 18,210
GBP Bảng Anh 0 0 29,416
JPY Yên Nhật 176 0 177
SGD Đô La Singapore 17,693 0 17,809

Tỷ giá Hong Leong Việt Nam

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Hong Leong Việt Nam (https://www.hlbank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,630 24,850 220 24,650
USD Đô La Mỹ 24,620 0 0
USD Đô La Mỹ 24,620 0 0
EUR Euro 25,193 25,920 727 25,331
AUD Đô La Úc 16,043 16,742 699 16,188
GBP Bảng Anh 29,095 29,944 849 29,348
JPY Yên Nhật 175 180 5 177
MYR Renggit Malaysia 0 5,547 5,456
SGD Đô La Singapore 17,657 18,128 471 17,800

Tỷ giá OCB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng OCB (https://www.ocb.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 14:47 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,618 24,850 232 24,668
USD Đô La Mỹ 24,618 24,850 232 24,668
USD Đô La Mỹ 24,618 24,850 232 24,668
EUR Euro 25,363 26,873 1,510 25,513
AUD Đô La Úc 16,248 17,656 1,408 16,398
CAD Đô La Canada 18,020 19,628 1,608 18,120
CHF France Thụy Sỹ 26,610 26,610 0 26,610
CNY Nhân Dân Tệ 0 0 0
GBP Bảng Anh 29,477 30,395 918 29,627
JPY Yên Nhật 176 182 6 178
KRW Won Hàn Quốc 20 20 0 20
SGD Đô La Singapore 17,686 18,297 611 17,836
THB Bạt Thái Lan 0 0 0

Tỷ giá BAOVIET Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng BAOVIET Bank (https://www.baovietbank.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,590 0 24,610
USD Đô La Mỹ 24,570 0 24,610
USD Đô La Mỹ 24,570 0 24,610
EUR Euro 24,998 0 25,265
AUD Đô La Úc 0 0 16,166
CAD Đô La Canada 0 0 18,074
CHF France Thụy Sỹ 0 0 25,672
GBP Bảng Anh 0 0 29,223
JPY Yên Nhật 0 0 174
SGD Đô La Singapore 0 0 17,706
THB Bạt Thái Lan 0 0 678

Tỷ giá SeABank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng SeABank (https://www.seabank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,600
USD Đô La Mỹ 24,580 24,850 270 24,600
USD Đô La Mỹ 24,510 24,850 340 24,600
EUR Euro 25,194 26,334 1,140 25,374
AUD Đô La Úc 16,215 16,915 700 16,315
CAD Đô La Canada 18,053 18,803 750 18,203
CHF France Thụy Sỹ 25,681 26,441 760 25,831
GBP Bảng Anh 29,143 30,423 1,280 29,393
HKD Đô La Hồng Kông 2,688 3,358 670 2,988
JPY Yên Nhật 173 183 10 175
KRW Won Hàn Quốc 0 0 18
SGD Đô La Singapore 17,694 18,404 710 17,794
THB Bạt Thái Lan 641 728 87 661

Tỷ giá UOB

Theo khảo sát trên website của ngân hàng UOB (https://www.uob.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,630
EUR Euro 24,858 26,166 1,308 25,114
AUD Đô La Úc 15,981 16,823 842 16,146
CAD Đô La Canada 17,822 18,758 936 18,006
CHF France Thụy Sỹ 25,294 26,625 1,331 25,554
GBP Bảng Anh 28,753 30,264 1,511 29,049
HKD Đô La Hồng Kông 3,075 3,235 160 3,107
JPY Yên Nhật 173 182 9 174
NZD Đô La New Zealand 14,768 15,708 940 14,868
SGD Đô La Singapore 17,414 18,329 915 17,594
THB Bạt Thái Lan 657 710 53 675

Tỷ giá PVcomBank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng PVcomBank (https://www.pvcombank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,600 24,850 250 24,630
EUR Euro 24,858 26,166 1,308 25,114
AUD Đô La Úc 15,981 16,823 842 16,146
CAD Đô La Canada 17,822 18,758 936 18,006
CHF France Thụy Sỹ 25,294 26,625 1,331 25,554
GBP Bảng Anh 28,753 30,264 1,511 29,049
HKD Đô La Hồng Kông 3,075 3,235 160 3,107
JPY Yên Nhật 173 182 9 174
NZD Đô La New Zealand 14,768 15,708 940 14,868
SGD Đô La Singapore 17,414 18,329 915 17,594
THB Bạt Thái Lan 657 710 53 675

Tỷ giá DongA Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng DongA Bank (xxx) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,640 24,850 210 24,640
EUR Euro 25,320 25,960 640 25,430
AUD Đô La Úc 16,290 16,740 450 16,380
CAD Đô La Canada 18,130 18,620 490 18,240
CHF France Thụy Sỹ 22,610 23,080 470 25,870
GBP Bảng Anh 29,310 30,040 730 29,440
HKD Đô La Hồng Kông 2,410 2,920 510 2,900
JPY Yên Nhật 175 181 6 177
NZD Đô La New Zealand 0 0 15,200
SGD Đô La Singapore 17,680 18,190 510 17,840
THB Bạt Thái Lan 620 710 90 680

Tỷ giá Nam A Bank

Theo khảo sát trên website của ngân hàng Nam A Bank (https://www.namabank.com.vn/) lúc 14:47 ngày 29/11, tỷ giá giao dịch các loại ngoại tệ cụ thể như sau:

Cập nhật lúc 13:31 - 29/11/2022
Mã Ngoại TệTên Ngoại TệMua VàoBán RaChênh LệchChuyển Khoản
USD Đô La Mỹ 24,550 24,845 295 24,600
EUR Euro 25,299 25,919 620 25,494
AUD Đô La Úc 16,227 16,831 604 16,412
CAD Đô La Canada 18,034 18,617 583 18,234
CHF France Thụy Sỹ 25,507 26,528 1,021 25,777
GBP Bảng Anh 28,994 30,165 1,171 29,319
HKD Đô La Hồng Kông 3,092 3,254 162 3,092
JPY Yên Nhật 174 181 7 177
KRW Won Hàn Quốc 18 20 2 18
SGD Đô La Singapore 17,667 18,213 546 17,837

Giá USD hôm nay 27.11.2022: Sụt giảm cả tuần

Cuối tuần, tỷ giá trung tâm do Ngân hàng Nhà nước chốt ở mức 23.669 đồng, giảm 6 đồng sau một tuần. Tương tự, giá USD tại các ngân hàng thương mại cũng sụt giảm trong tuần. Tại ngân hàng Eximbank, giá USD được giữ nguyên chiều mua vào 24.620 đồng/USD nhưng giảm 35 đồng ở chiều bán ra, xuống 24.820 đồng so với cuối tuần trước; ngân hàng Vietcombank giảm 8 đồng ở chiều mua vào, giá mua xuống 24.578 đồng/USD và giảm 18 đồng ở chiều bán, xuống còn 24.840 đồng/USD... Trong khi đó, đồng euro tiếp tục ghi nhận một tuần tăng với Eximbank mua vào 25.460 đồng/euro và bán ra 26.086 đồng/euro, tăng 76 đồng so với cuối tuần trước…

Trên thị trường quốc tế, đồng USD vẫn đi xuống khi chỉ số USD-Index đạt 106,05 điểm, giảm 0,9 điểm so với cuối tuần trước. Theo CNN, đà tăng trưởng mạnh mẽ của đồng USD thời gian qua khiến nhiều nền kinh tế chao đảo nhưng xu hướng này có thể sắp chấm dứt. Tính đến nay, chỉ số USD - chỉ số đo lường sức mạnh của đồng bạc xanh với các tiền tệ khác trên toàn cầu - đã giảm hơn 4% kể từ đầu quý 4/2022 sau khi đã tăng vọt lên mức cao nhất trong vòng 20 năm trong tháng 9.

\n

Theo dữ liệu của Societe Generale, vào tuần trước, các nhà đầu tư lần đầu đặt cược vào đà giảm của đồng USD kể từ tháng 7.2021. Ông Jordan Rochester - chiến lược gia tiền tệ tại Nomura - phát biểu trên CNN rằng lạm phát tại Mỹ đang hạ nhiệt, chỉ số USD có thể đã đạt đỉnh, và sẽ đi xuống kể từ giờ.

Tuy nhiên, một số nhà phân tích cho rằng với những rủi ro lớn đối với các nền kinh tế toàn cầu như Trung Quốc tiếp tục theo đuổi chiến lược Zero-Covid; Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) vẫn tiếp tục tăng lãi suất hay xung động giữa Nga và Ukraine vẫn là nguyên nhân hỗ trợ đồng bạc xanh. Vì vậy, đồng USD sẽ không giảm theo chiều thẳng đứng mà vẫn còn biến động tăng giảm liên tục...

  • Giá USD hôm nay 26.11.2022: Ngân hàng giảm, tự do tăng vượt 25.000 đồng
  • Giá USD hôm nay 25.11.2022: Tự do tăng gần sát 25.000 đồng/USD
  • Giá USD hôm nay 23.11.2022: Trật tự được lập lại, 'đô' giảm euro tăng

Tỷ giá Đô la Mỹ hôm nay

Ngân hàng mua Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,780 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,800 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,661 VND
  • Ngân hàng HSBC đang mua chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,661 VND

Ngân hàng bán Đô la Mỹ hôm nay (USD)

  • Ngân hàng VietBank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 23,800 VND
  • Ngân hàng VietBank đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 usd = 24,400 VND
  • Ngân hàng Agribank đang bán tiền mặt Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,850 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Đô la Mỹ hôm nay với giá cao nhất là: 1 usd = 24,850 VND

Tỷ giá Bảng Anh hôm nay

Ngân hàng mua Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 28,753 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,049 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,649 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 29,723 VND

Ngân hàng bán Bảng Anh hôm nay (GBP)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,049 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá thấp nhất là: 1 gbp = 29,982 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,486 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Bảng Anh hôm nay với giá cao nhất là: 1 gbp = 30,486 VND

Tỷ giá Euro hôm nay

Ngân hàng mua Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 24,858 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,114 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,545 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 25,622 VND

Ngân hàng bán Euro hôm nay (EUR)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,114 VND
  • Ngân hàng CBBank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá thấp nhất là: 1 eur = 25,901 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,873 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Euro hôm nay với giá cao nhất là: 1 eur = 26,642 VND

Tỷ giá đô la Úc hôm nay

Ngân hàng mua đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 15,981 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,146 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,378 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 16,461 VND

Ngân hàng bán đô la Úc hôm nay (AUD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,146 VND
  • Ngân hàng PublicBank đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá thấp nhất là: 1 aud = 16,675 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,656 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản đô la Úc hôm nay với giá cao nhất là: 1 aud = 17,062 VND

Tỷ giá đô Canada hôm nay

Ngân hàng mua đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,834 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,957 VND
  • Ngân hàng VietBank đang mua tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,213 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,277 VND

Ngân hàng bán đô Canada hôm nay (CAD)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 17,957 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cad = 18,567 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán tiền mặt đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 19,628 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản đô Canada hôm nay với giá cao nhất là: 1 cad = 18,845 VND

Tỷ giá Đô Singapore hôm nay

Ngân hàng mua Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,426 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,602 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,789 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 17,865 VND

Ngân hàng bán Đô Singapore hôm nay (SGD)

  • Ngân hàng PVcomBank đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 17,602 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá thấp nhất là: 1 sgd = 18,148 VND
  • Ngân hàng SCB đang bán tiền mặt Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,590 VND
  • Ngân hàng NCB đang bán chuyển khoản Đô Singapore hôm nay với giá cao nhất là: 1 sgd = 18,415 VND

Tỷ giá Yên Nhật hôm nay

Ngân hàng mua Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng Techcombank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 172 VND
  • Ngân hàng Bảo Việt đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 174 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 178 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 178 VND

Ngân hàng bán Yên Nhật hôm nay (JPY)

  • Ngân hàng Bảo Việt đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 174 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá thấp nhất là: 1 jpy = 180 VND
  • Ngân hàng VietCapitalBank đang bán tiền mặt Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 186 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Yên Nhật hôm nay với giá cao nhất là: 1 jpy = 185 VND

Tỷ giá Won Hàn Quốc

Ngân hàng mua Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 15 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 20 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 20 VND

Ngân hàng bán Won Hàn Quốc (KRW)

  • Ngân hàng Sacombank đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 16 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá thấp nhất là: 1 krw = 19 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Won Hàn Quốc với giá cao nhất là: 1 krw = 22 VND

Tỷ giá KIP Lào

Ngân hàng mua KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Ngân hàng bán KIP Lào (LAK)

  • Ngân hàng VietinBank đang bán tiền mặt KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá thấp nhất là: 1 lak = 1 VND
  • Ngân hàng MB đang bán tiền mặt KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 3 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản KIP Lào với giá cao nhất là: 1 lak = 1 VND

Tỷ giá Đô New Zealand

Ngân hàng mua Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,768 VND
  • Ngân hàng UOB đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,868 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,204 VND
  • Ngân hàng Eximbank đang mua chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,280 VND

Ngân hàng bán Đô New Zealand (NZD)

  • Ngân hàng UOB đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 14,868 VND
  • Ngân hàng PublicBank đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá thấp nhất là: 1 nzd = 15,505 VND
  • Ngân hàng đang bán tiền mặt Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,786 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Đô New Zealand với giá cao nhất là: 1 nzd = 15,734 VND

Tỷ giá Đô Hồng Kông hôm nay

Ngân hàng mua Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,410 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,900 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,138 VND
  • Ngân hàng Kiên Long đang mua chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,142 VND

Ngân hàng bán Đô Hồng Kông hôm nay (HKD)

  • Ngân hàng Đông Á đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 2,900 VND
  • Ngân hàng PVcomBank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá thấp nhất là: 1 hkd = 3,030 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,358 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán chuyển khoản Đô Hồng Kông hôm nay với giá cao nhất là: 1 hkd = 3,348 VND

Tỷ giá Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay

Ngân hàng mua Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Đông Á đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 22,610 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,340 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,610 VND
  • Ngân hàng OCB đang mua chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,610 VND

Ngân hàng bán Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay (CHF)

  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 25,340 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá thấp nhất là: 1 chf = 26,275 VND
  • Ngân hàng ABBank đang bán tiền mặt Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 27,439 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Franc Thuỵ Sĩ (CHF) hôm nay với giá cao nhất là: 1 chf = 26,610 VND

Tỷ giá Baht Thái Lan hôm nay

Ngân hàng mua Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng NCB đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 610 VND
  • Ngân hàng GPBank đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 635 VND
  • Ngân hàng HDBank đang mua tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 681 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 689 VND

Ngân hàng bán Baht Thái Lan hôm nay (THB)

  • Ngân hàng GPBank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 635 VND
  • Ngân hàng Đông Á đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 thb = 700 VND
  • Ngân hàng SeABank đang bán tiền mặt Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 728 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Baht Thái Lan hôm nay với giá cao nhất là: 1 thb = 754 VND

Tỷ giá Nhân Dân Tệ hôm nay

Ngân hàng mua Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,372 VND
  • Ngân hàng Techcombank đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,372 VND
  • Ngân hàng Indovina đang mua chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,419 VND

Ngân hàng bán Nhân Dân Tệ hôm nay (CNY)

  • Ngân hàng Techcombank đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,040 VND
  • Ngân hàng MB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá thấp nhất là: 1 cny = 3,523 VND
  • Ngân hàng Indovina đang bán tiền mặt Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,710 VND
  • Ngân hàng OCB đang bán chuyển khoản Nhân Dân Tệ hôm nay với giá cao nhất là: 1 cny = 3,590 VND

Tỷ giá Rúp Nga hôm nay

Ngân hàng mua Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 325 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 361 VND
  • Ngân hàng VRB đang mua tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 325 VND
  • Ngân hàng Vietcombank đang mua chuyển khoản Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 393 VND

Ngân hàng bán Rúp Nga hôm nay (RUB)

  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá thấp nhất là: 1 rub = 361 VND
  • Ngân hàng BIDV đang bán tiền mặt Rúp Nga hôm nay với giá cao nhất là: 1 rub = 477 VND

Tỷ giá Đô Đài Loan hôm nay

Ngân hàng mua Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 714 VND
  • Ngân hàng MSB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 717 VND
  • Ngân hàng BIDV đang mua tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 721 VND
  • Ngân hàng ACB đang mua chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 819 VND

Ngân hàng bán Đô Đài Loan hôm nay (TWD)

  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 717 VND
  • Ngân hàng ACB đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá thấp nhất là: 1 twd = 819 VND
  • Ngân hàng MSB đang bán tiền mặt Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 887 VND
  • Ngân hàng Sacombank đang bán chuyển khoản Đô Đài Loan hôm nay với giá cao nhất là: 1 twd = 892 VND

Bạn đang xem bài viết Ty Gia Bath Thai Bidv / 2023 trên website X-bikeman.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!