【#1】Nguyên Liệu Nấu Ăn Trong Tiếng Anh Là Gì

Hạt chia chia seed được thu hoạch từ cây salvia hispanica là thực phẩm với nguồn dinh dưỡng rất lớn hiếm có trong thế giới thực phẩm đặc biệt là những vi chất mà chúng ta khó có thể bổ sung được bằng thuốc bổ như. địa điểm ăn uống là nơi bạn có thể tìm được những bài review thật sự về chất lượng giá cả các địa điểm ăn uống tại việt nam từ bình dân tới sang trọng giúp bạn có thêm thông tin tham khảo để chọn lựa những quán ăn ngon chất lượng phù hợp với sở thích.

Nguyên liệu dụng cụ.

Công dụng của hạt chia mayan. Hiện bạn không có sản phẩm nào trong giỏ hàng. Học tiếng hàn quốc online miễn phí trên web và mobile.

Bài giảng luyện nghe ngữ pháp trực tuyến từ cơ bản đến cao cấp nâng cao giúp hoc tieng han hiệu quả. Chào em đa số các món ăn ở sd thực sự là đơn giản mà. Chỉ có điều nấu ăn là thực hành nên để món ăn ngon hơn sẽ cần bỏ công sức trong bếp một chút.

Học tiếng hàn quốc online miễn phí trên web và mobile. Phong tục người việt nam hằng năm mỗi khi tết đến mọi người muốn trở về sum họp dưới mái ấm gia đình. Bài giảng luyện nghe ngữ pháp trực tuyến từ cơ bản đến cao cấp nâng cao giúp hoc tieng han hiệu quả.

Cách Nấu Canh Chua Tôm Phong Cách Nam Bộ Món Ngon Zingvn

Ky Thuat Ap Chao Trong Che Bien Mon An

Tên Các Loại Bánh Trong Tiếng Anh Youtube

50 Từ Vựng Tiếng Hàn Về Những Nguyên Liệu Nấu ăn Thường Dùng Nhất

Cách Nấu Canh Khổ Qua Nhồi Thịt Ngày Tết Món Ngon Zingvn

Từ Vựng Tiếng Anh Về Các Loại Gia Vị Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề

【#2】200 Nguyên Liệu Nấu Ăn Bằng Tiếng Anh

Chúng ta chắc hẳn ai cũng biết rằng cách tốt nhất để học tiếng Anh đó là ứng dụng nó vào cuộc sống hằng ngày. Trong bài viết này, AROMA xin gửi đến bạn tổng hợp 200 từ vựng về nguyên liệu nấu ăn bằng tiếng Anh phổ biến nhất:

Nguyên liệu nấu ăn bằng tiếng Anh

9 Bag of potatoes: Túi khoai tây

10 Baguette: Bánh mì baguette

11 Baked beans: Đậu nướng

14 Bar of chocolate: Thanh sô cô la

20 Blackberry: Quả mâm xôi đen

21 Blackcurrant: Quả lý chua đen

22 Blue cheese: Phô mai xanh

23 Blueberry: Quả việt quất

24 Bottle of milk: Chai sữa

26 Bread rolls: Cuộn bánh mì

27 Breakfast cereal: Ngũ cốc ăn sáng nói chung

30 Brown bread: Bánh mì nâu

31 Brown sugar: Đường nâu

32 Brussels sprouts: Mầm bắp cải brussels

33 Bunch of bananas: Nải chuối

34 Bunch of grapes: Chùm nho

39 Carton of milk: Hộp sữa

40 Cauliflower: Súp lơ trắng

46 Chilli hoặc chilli pepper: Ớt

47 Chips: Khoai tây chiên

51 Clove of garlic: Nhánh tỏi

54 Cooked meat: Thịt chín

57 Corned beef: Thịt bò muối

58 Cornflakes: Ngũ cốc giòn

60 Cottage cheese: Phô mai tươi

63 Crème fraîche: Kem lên men

64 Crisps: Khoai tây lát mỏng chiên giòn

67 Curry powder: Bột cà ri

68 Danish pastry: Bánh sừng bò đan mạch

71 Dried apricots: Quả mơ khô

75 Fish fingers: Cá tẩm bột

76 Free range eggs: Trứng gà nuôi thả tự nhiên

78 Frozen peas: Đậu hà lan đông lạnh

79 Frozen pizza: Pizza đông lạnh

80 Full-fat milk: Sữa nguyên kem/sữa béo

82 Garlic bread: Bánh mì tỏi

84 Goats cheese: Phô mai dê

85 Gooseberry: Quả lý gai

94 Icing sugar: Đường bột

98 Kidney beans: Đậu tây (hình dạng giống quả thận)

100 Kipper: Cá trích hun khói (cá hun khói, thường là cá trích)

108 Loaf hoặc loaf of bread: Ổ bánh mì

111 Margarine: Bơ thực vật

113 Mayonnaise: Mayonnaise

116 Mince hoặc minced beef: Thịt bò xay

117 Muesli: Ngũ cốc hạt nhỏ

121 Nutmeg: Hạt nhục đậu khấu

128 Pack of butter: Gói bơ

129 Packet of biscuits: Gói bánh quy

130 Packet of cheese: Gói phô mai

131 Packet of crisps hoặc bag of crisps: Gói khoai tây chiên lát mỏng

135 Pasta sauce: Sốt cà chua nấu mì

136 Pastry: Bột mì làm bánh nướng

146 Pitta bread: Bánh mì dẹt

149 Plain flour: Bột mì thường

151 Pomegranate: Quả lựu

153 Pork pie: Bánh tròn nhân thịt xay

155 Potato (số nhiều: potatoes): Khoai tây

158 Punnet of strawberries: Giỏ dâu tây

159 Quiche: Bánh quiche của pháp (nhân thịt xông khói)

162 Raspberry: Quả mâm xôi đỏ

163 Ready meal: Đồ ăn chế biến sẵn

164 Redcurrant: Quả lý chua đỏ

165 Rhubarb: Quả đại hoàng

168 Rosemary: Hương thảo

169 Runner beans: Đậu tây

170 Saffron: Nhụy hoa nghệ tây

172 Salad dressing: Xốt/dầu giấm trộn sa lát

174 Salmon: Cá hồi (nước mặn và to hơn)

177 Sausage roll: Bánh mì cuộn xúc xích

179 Self-raising flour: Bột mì pha sẵn bột nở

180 Semi-skimmed milk: Sữa ít béo

181 Skimmed milk: Sữa không béo/sữa gầy

182 Sliced loaf: Ổ bánh mì đã thái lát

183 Smoked salmon: Cá hồi hun khói

188 Spinach: Rau chân vịt

189 Sponge cake: Bánh bông lan

190 Spring onion: Hành lá

192 Stick of celery: Cây cần tây

193 Stock cubes: Viên gia vị nấu súp

196 Sultanas: Nho khô không hạt

197 Swede: Củ cải thụy điển

198 Sweet potato (số nhiều: sweet potatoes): Khoai lang