Từ Vựng Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Phổ Biến Nhất

--- Bài mới hơn ---

  • Nấu Phở Bằng Nồi Áp Suất Bí Kíp Tuyệt Hay Cho Bà Nội Trợ
  • Hướng Dẫn Nấu Phở Gà, Phở Bò Ngon Với Vài Tuyệt Chiêu Đơn Giản
  • Cách Nấu Nước Phở Không Cần Xương Đơn Giản
  • Dạy Nấu Phở Bò Gia Truyền
  • Học Nấu Phở Hà Nội Để Mở Quán Phở Kinh Doanh Thành Công! (2B)
  • 2

    (39.56%)

    91

    votes

    1. Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh 

    Từ vựng tên các món khai vị bằng tiếng Anh 

    • Shrimp soup with persicaria: Súp tôm dăm cay (thái lan)

    • Seafood soup: Súp hải sản

    • Peanuts ped in salt: Lạc chao muối

    • Kimchi dish: Kim chi

    • Fresh Shellfish soup: Súp hàu tam tươi

    • Eel soup: Súp lươn

    • Crab soup: Súp cua

    • Chicken & com soup: Súp gà ngô hạt

    • Beef soup: Súp bò

    Từ vựng tên các món bún phở bằng tiếng Anh 

    • Noodle soup with brisket & meatballs: Phở Chín, Bò Viên

    • Noodle soup with eye round steak and meatballs: Phở Tái, Bò Viên

    • Noodle soup with eye round steak and well-done brisket: Phở Tái, Chín Nạc

    • Noodle soup with eye round steak: Phở tái

    • Noodle soup with meatballs: Phở Bò Viên

    • Noodle soup with steak, flank, tendon, tripe, and fatty flank: Phở Tái, Nạm, Gầu, Gân, Sách

    • Noodle soup with well-done brisket: Phở Chín Nạc

    • Noodle soup: Phở

    • Snail rice noodles: Bún ốc

    • Rice noodles: Bún

    • Kebab rice noodles: Bún chả

    • Crab rice noodles: Bún cua

    • Beef rice noodles: Bún bò

    Từ vựng tên các món xôi cơm cháo bằng tiếng Anh 

    • Rice gruel with Fish: Cháo cá

    • Pork”s Kidneys and heart Rice gruel: Cháo tim, bầu dục

    • Meretrix Rice gruel: Cháo ngao

    • House rice platter: Cơm thập cẩm 

    • Fried rice: Cơm rang (cơm chiên)

    • Eel Rice gruel: Cháo lươn

    • Curry chicken on steamed-rice: Cơm cà ri gà

    • Chicken Rice gruel: Cháo gà

    • Seafood and vegetables on rice: Cơm hải sản

    • Steamed sticky rice: Xôi

    • Steamed rice: Cơm trắng

    Từ vựng tên các món bánh bằng tiếng Anh 

    • Young rice cake: Bánh cốm

    • Stuffed sticky rice cake: Bánh chưng

    • Stuffed sticky rice balls: Bánh trôi

    • Stuffed pancake: Bánh cuốn

    • Steamed wheat flour cake: Bánh bao

    • Soya cake: Bánh đậu

    • Shrimp in batter: Bánh tôm

    • Round sticky rice cake: Bánh dầy

    • Pancako: Bánh xèo

    • Girdle-cake: Bánh tráng

    • Bread: Bánh mì

    [FREE]

    Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

    Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này. 

    2. Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh – hải sản

    Từ vựng tên các món tôm bằng tiếng Anh

    • Fried Crayfish in camy: Tôm tẩm cà mỳ rán

    • Fried Crayfish with cauliflower: Tôm nõn xào cải

    • Fried Crayfish with mushroom: Tôm xào nấm hương

    • Grilled Lobster with citronella & garlic: Tôm hùm nướng tỏi sả

    • Hot pot of Lobster: Lẩu tôm hùm

    • Lobster: Tôm hùm

    • Roasted Sugpo Prawn: Tôm sú áp mặt gang

    • Sasami raw sugpo prawn & vegetable: Gỏi tôm sú sasami

    • Steamed Lobster with coco juice: Tôm hùm hấp cốt dừa

    • Steamed sugpo prawn with coco juice: Tôm sú sốt cốt dừa

    • Sugpo prawn dipped in beer at table: Tôm sú nhúng bia tại bàn

    • Sugpo prawn dish served at table: Tôm sú xỉn tại bàn

    • Sugpo Prawn fried in coco sasame: Tôm sú chiên vừng dừa

    • Sugpo Prawn through salt: Tôm sú lăn muối

    • Toasted Crayfish & cook with garlic: Tôm rán giòn sốt tỏi

    • Toasted Crayfish & sweet- sour cook: Tôm rán sốt chua ngọt

    Từ vựng tên các món cá bằng tiếng Anh

    • Steamed Snakehead Fish with soy source: Cá quả hấp xì dầu

    • Steamed Catfish with saffron & citronella: Cá trình hấp nghệ tỏi

    • Steamed Carp with soya source: Cá chép hấp xì dầu

    • Steamed Carp with onion: Cá chép hấp hành

    • Steamed “dieuhong” fish: Cá điêu hồng hấp

    • Simmered Catfish with rice fremont & galingale: Cá trê om tỏi mẻ

    • Simmered Catfish with banana inflorescence: Cá trê om hoa chuối

    • Raw “dieuhong” fish: Gỏi cá điêu hồng

    • Grilled Snakehead Fish with salt: Cá quả nướng muối

    • Grilled Snake-head Fish with chilli & citronella: Cá quả nướng sả ớt

    • Grilled Catfish with rice fremont & galingale: Cá chình nướng riềng mẻ

    • Grilled Catfish with rice fremont & galingale: Cá trê nướng riềng mẻ

    • Grilled Catfish in banana leaf: Cá trình nướng lá chuối

    • Grilled Carp with chilli & citronella: Cá chép nướng sả ớt

    • Fried with soya source: Cá điêu hồng chiên xù

    • Fried minced Hemibagrus: Chả cá lăng nướng

    • Fried Hemibagrus with chilli & citronella: Cá lăng xào sả ớt

    • Fried Carp served with tamarind fish sauce: Cá chép chiên xù chấm mắm me

    • Freshwater fish: Cá nước ngọt

    • Cooked “dieuhong” fish with soy sauce: Cá điêu hồng chưng tương

    • Catfish: Cá trình

    Từ vựng tên các món cua ghẹ bằng tiếng Anh

    • Steamed soft -shelled crab with ginger: Cua bể hấp gừng

    • Steamed King Crab with garlic & citronella: Ghẹ hấp gừng sả tỏi

    • Steamed Crab: Cua hấp

    • Roasted King Crab with tamarind: Ghẹ rang me

    • Roasted King Crab with Salt: Ghẹ rang muối

    • Roasted Crab with Salt: Cua rang muối

    • King Crab with pork stew: Ghẹ om giả cầy

    • King Crab: Ghẹ

    • Grilled Crab chilli & citronella: Cua nướng sả ớt

    • Fried Crab & Cary: Cua xào cà ri

    • Crab: Cua

    • Crab with tamarind: Cua rang me

    • Cooked King Crab with curry: Ghẹ nấu cari

    Từ vựng tên các món ngao sò ốc bằng tiếng Anh

    • Tu Xuyen Oyster: Sò huyết tứ xuyên

    • Steamed Snail with medicine herb: Ốc hấp thuốc bắc

    • Steamed Cockle- shell with mint: Ngao hấp thơm tàu

    • Steamed Cockle- shell with garlic spice: Ngao hấp vị tỏi

    • Small: Ốc

    • Shell: Ngao

    • Roasted Sweet Snail with tamarind: Ốc hương rang me

    • Oyster: Sò

    • Grilled Sweet Snail with citronella: Ốc hương nướng sả

    • Grilled Oyster: Sò huyết nướng

    • Fried Snail with chilli & citronella: Ốc xào sả ớt

    • Fried Snail with banana & soya curd: Ốc xào chuối đậu

    • Cooked Snail with banana & soya curd: Ốc nấu chuối đậu

    • Cockle: Ốc

    • Boiled Snails with lemon leaf: Ốc luộc lá chanh

    • Boil Cockle- shell ginger & citronella: Ngao luộc gừng sả

    Từ vựng tên các món hải sản khác bằng tiếng Anh

    • Turtle hot pot with blindweed: Lẩu ba ba rau muống

    • Tortoise: Ba ba

    • Stewed Turtle with Red wine: Ba ba hầm vang đỏ

    • Steamed whole Turtle with garlic: Ba ba hấp tỏi cả con

    • Steamed Turtle with lotus sesame: Ba ba tần hạt sen

    • Steamed Squid with celery: Mực hấp cần tây

    • Steamed Eel in earth pot: Lươn om nồi đất

    • Squid fire with wine: Mực đốt rượu vang

    • Soused Squid in beer serving at table: Mực nhúng bia tại bàn

    • Simmered Eel with rice fremont & garlic: Lươn om tỏi mẻ

    • Roasted Turtle with salt: Ba ba rang muối

    • Roasted Squid: Mực chiên giòn

    • Lươn: Eel

    • Grilled Turtle with rice fremont & garlic: Ba ba nướng riềng mẻ

    • Grilled Eel with sugar palm: Lươn nướng lá lốt

    • Grilled Eel with chill & citronella: Lươn xào sả ớt

    • Grilled Eel with chill & citronella: Lươn nướng sả ớt

    • Fried Squid with pineapple: Mực xào trái thơm

    • Fried Squid with chilli & citronella: Mực xào sả ớt

    • Fried Squid with butter & garlic: Mực xóc bơ tỏi

    • Fried Squid with butter & garlic: Mực chiên bơ tỏi

    • Eel with chill coco sesame: Lươn chiên vừng dừa

    • Dipped Squid with dill: Mực nhúng bia tại bàn

    • Dipped Squid with dill: Chả mực thìa là

    • Cuttlefish: Mực

    • Cooked Turtle with banana & soya curd: Ba ba nấu chuối đậu

    • Boiled Squid with onion & vinegar: Mực luộc dấm hành

    3. Từ vựng tên các món ăn bằng tiếng Anh – thịt

    Từ vựng tên các món thỏ bằng tiếng Anh 

    • Fried boned Rabbit with mushroom: Thỏ rút xương xào nấm

    • Fried Rabbit Chilli and citronella: Thỏ xào sả ớt

    • Fried Rabbit in sasame: Thỏ tẩm vừng rán

    • Grilled Rabbit with lemon leaf: Thỏ nướng lá chanh

    • Rabbit cooked in curry & coco juice: Thỏ nấu cari nước dừa

    • Rabbit: thỏ

    • Roti fried Rabbit: Thỏ rán rô ti

    • Stewed Rabbit with mushroom: Thỏ om nấm hương

    • Stewed Rabbit: Thỏ nấu sốt vang

    Từ vựng tên các món chim bằng tiếng Anh 

    • Roasted Pigeon salad: Chim quay salad

    • Pigeon: Chim

    • Grilled Pigeon with Chilli and citronella: Chim nướng sả ớt

    • Fried roti Pigeon: Chim rán rô ti

    • Fried Pigeon with mushroom: Chim xào nấm hương

    • Fried Pigeon with Chilli and citronella: Chim xào sả ớt

    Từ vựng tên các món bò bằng tiếng Anh 

    • Australia Stead Beef: Bò úc bít tết

    • Beef dipped in hot sauce: Thịt bò sốt cay

    • Beef dish served with fried potato: Bò lúc lắc khoai rán

    • Beef dish: Bò né

    • Beef steak: Bít tết bò

    • Beef: Bò

    • Fried Beef with garlic celery: Bò xào cần tỏi

    • Grilled Beef with chilli & citronella: Bò nướng sả ớt

    • Rolled minced Beef dipped in hot sauce: Thịt bò viên sốt cay

    • Thailand style fried Beef: Bò chiên kiểu thái lan

    • Tu Xuyen grilled Beef: Thịt bò tứ xuyên

    • Xate fried Beef fried with chilli & citronella: Bò xào sa tế

    Từ vựng tên các món lợn/heo bằng tiếng Anh 

    • Fried heart & kidney: Tim bồ dục xào

    • Fried minced Pork with com: Lợn băm xào ngô hạt

    • Fried Pork in camy flour: Lợn tẩm cà mì rán

    • Fried Pork in sweet & sour dish: Lợn xào chua cay

    • Fried Pork with mustard green: Lợn xào cải xanh

    • Pork: Lợn

    • Simmered Pork in fish sauce with pepper: Lợn rim tiêu

    • Tu Xuyen Pork dish: Thịt lợn tứ xuyên

    4. Từ vựng tên các món ăn tiếng Anh – ẩm thực nước ngoài

    Từ vựng tên các món ăn Trung Quốc bằng tiếng Anh

    • Dumpling: Bánh màn thầu

    • Egg Cakes: Bánh trứng

    • Egg fried rice: Cơm chiên trứng

    • Fried dumpling dish: Món há cảo chiên

    • Fried dumplings: Bánh bao chiên

    • Fried noodles with oyster sauce: Mì xào dầu hào

    • Fried onion sandwich: Bánh kẹp hành chiên

    • Kohlrabi soup with minced meat: Canh su hào nấu thịt bằm

    • Meat dumpling: Bánh bao nhân thịt

    • Minced meat wonton: Hoành thánh thịt bằm

    • Noodles with onion oil sauce: Mì sốt dầu hành

    • Soy bean soup with young pork ribs: Canh đậu nành nấu sườn non

    • Spicy and sour soup: Canh chua cay

    • Tofu with soy sauce: Món đậu phụ sốt tương

    • Tomato soup cooked with eggs: Canh cà chua nấu trứng

    • Wonton noodles: Mì hoành thánh

    • Yangzhou fried rice: Cơm chiên dương châu

    • Yuanyang hotpot: Lẩu uyên ương

    Từ vựng tên các món ăn Hàn Quốc bằng tiếng Anh

    • Young tofu soup: canh đậu hũ non

    • Steamed ribs: sườn hấp

    • Spicy chicken: gà cay

    • Soy sauce: canh tương

    • Soup ribs: canh sườn

    • Soup ribs and tripe: canh sườn và lòng bò

    • Seaweed rice rolls: cơm cuộn rong biển

    • Scrambled eggs: trứng bác

    • Rice cake: bánh gạo

    • Potato soup: canh khoai tây

    • Pork rolls with vegetables: thịt lợn cuốn rau

    • Pig: dồi lợn

    • Pat-bing-su: pat-bing-su

    • Mixed rice: cơm trộn

    • Mixed noodle: miến trộn

    • Korean fish cake: bánh cá

    • Kimchi: kim chi

    • Kimchi soup: canh kim chi

    • Ginseng chicken stew: gà hầm sâm

    • Fried squid: mực xào

    • Fried anchovies: cá cơm xào

    • Cold noodles: mì lạnh

    • Black noodles: mì đen

    • Beef simmered beef: thịt bò rim tương

    • Bean sprouts soup: canh giá đỗ

    • Barbecue: thịt nướng

    Comments

    --- Bài cũ hơn ---

  • Phở Bò Việt :: Việt Anh Song Ngữ
  • Tìm Hiểu Về Món Đặc Sản Trứ Danh: Phở Bò Nam Định
  • Cách Nấu Phở Bò Tái Gầu Ngon Tuyệt Đãi Cả Nhà Sau Tết .công An B?c Li�U
  • Cách Nấu 4 Món Cháo Giúp Bé Ăn Ngon Miệng, Tăng Cân Lành Mạnh
  • 23 Món Xào Ngày Tết Chay Mặn Nấu Nhanh Đậm Đà Hương Vị Chua Cay Ngọt
  • Cách Nấu Chè Bằng Tiếng Anh, Tên Các Loại Chè Tiếng Anh Là Gì

    --- Bài mới hơn ---

  • Canh Chua Cá Lóc Tiếng Anh Là Gì, Cách Nấu Canh Bằng Tiếng Anh
  • Lời Khuyên Đáng Giá Ngàn Vàng Khi Học Tiếng Anh
  • Lười Tới Mấy Cũng Phải Nấu Chín Kỹ 7 Loại Rau Củ Này Nếu Không Sẽ Ăn Phải Độc Tố
  • Dụng Cụ Nấu Ăn Bằng Kim Loại Thông Thường Có Thể Gây Ung Thư?
  • Cách Nấu Mì Quảng Truyền Thống Việt Nam Bằng Tiếng Anh
  • Chè trong tiếng anh là Sweet soup, là một trong những món ăn vặt hấp dẫn nhất ở Việt Nam. Không chỉ được người lớn ưa chuộng mà trẻ em cũng đều rất thích thưởng thức chè, chè có rất nhiều loại đa dạng về nguyên liệu cũng như cách nấu.

    I – Chè tiếng Anh là gì, tên các loại chè trong tiếng anh là gì?

    Tên các món chè Việt Nam bằng tiếng Anh là gì?

    • Chè đậu tiếng anh: bean sweet soup (green bean sweet soup, Red Bean sweet soup, Red Bean sweet soup)
    • Chè ngô tiếng anh: corn sweet soup
    • Chè đậu ván tiếng anh là gì: indian bean sweet soup
    • Chè sầu riêng tiếng anh là gì: durian sweet soup
    • Chè thập cẩm tiếng anh là gì: mixed sweet soup

    Trình bày thuyết minh về các món chè Việt Nam?

    To Vietnamese people, “Chè” (sweet soup) plays an essential role in the country’s cuisine, not only as a dessert but also as a kind of street food which is very familiar to young people.

    In older times, because of the economic difficulties and the fact that people were very busy with farm work from dawn till dusk, they did not have time to make sweet soup. They had to wait until Tet holiday or other special festivals like Mid-Year Festival or Lantern Festival to taste this dish. Today, “Chè” has become popular in Traditional Vietnamese Food Culture. Whenever we want to taste this delicious food, we can find it easily in almost every street corner in Vietnam.

    Giới thiệu về món chè trôi nước nổi tiếng ở Việt Nam

    Vietnamese sweet soup is very famous for its persity. Among them, Rice Balls Sweet Soup (Chè trôi nước) stands out. The reason why it is called Rice Balls Sweet Soup probably comes from the shape of the dish as balls boiled in water. When they are well cooked, the balls will float and bob on the water.

    Rice balls sweet soup is made of glutinous rice filled with mung bean paste bathed in a sweet clear or brown liquid made of water, sugar and grated ginger root. It is generally warmed before eating and garnished with sesame seeds and coconut milk. It is very suitable to taste it in winter days.

    II – Trình bày cách nấu chè bằng tiếng anh đơn giản

    Ingredients

    • 200 g peeled split mung bean 1 cup
    • 1 tsp salt
    • 1 tbsp sugar
    • 3 tbsp crispy fried shallots
    • 3 tbsp vegetable oil
    • 400 g glutinous rice flour
    • 300 g brown/palm sugar
    • 1 piece ginger double thumb size, julienned

    Instructions

    To make the filling, wash the mung beans a few times and soak in water for at least 1 hour. Cook in a rice cooker with 1 cup water until soft. Add salt, crispy fried shallot, vegetable oil to the cooked mung bean, and grind into a paste with a pestle or a food processor.

    Grease your hands with vegetable oil and shape the mung bean paste into balls, each about 1 tablespoon worth.

    To make the dough, add 360ml (1.5 cup) luke warm water (40-60°C) into the glutinous rice flour gradually and mix well. Knead for a few minutes to form a dough.

    Cover and let it rest for 30 minutes. Then knead again for a few more minutes. The water amount might vary a bit depending on the quality of the flour.

    To shape the dumplings, grease your hands with vegetable oil. Pinch a piece of dough and make into a ball. Flatten it out into a 1cm(1/8 in) thick disk. Place a mung bean ball in the center. Pinch the edges together to seal.

    Try to avoid gaps between the dough and the filling ball. Roll between the palms to form a smooth ball. Place the glutinous balls on a baking sheet or a greased plate to avoid sticking.

    To cook the dumplings, bring a large saucepan of water to a boil. Gently drop in the balls and cook on medium heat until they float to the surface (about 5 mins). Transfer the cooked dumplings into a bowl of cold water.

    To make the ginger syrup, in a large sauce pan, combine water, sugar, salt and ginger and bring to a boil. Then simmer on medium-low heat for 5-10 minutes so that ginger infuses the syrup. Transfer the cooked dumplings to the syrup and sprinkle roasted sesame on top.

    To make “banh troi”, use diced cane sugar as filling instead of mung bean paste. The balls are much smaller in size (abt 3cm diameter). Serve separately without ginger syrup.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Nấu Chè Bằng Tiếng Anh, Tên 5 Loại Chè Trong Tiếng Anh
  • Cháo Tiếng Anh Là Gì? Hãy Bổ Sung Vốn Từ Vựng Về Ẩm Thực
  • Cách Nấu Cơm Viết Bằng Tiếng Anh Như Thế Nào ? Vietnam Cuisine
  • Bếp Từ Tiếng Anh Là Gì?
  • Cách Nấu Canh Bí Đỏ Chay Đơn Giản Tại Nhà
  • Các Kiểu Thời Tiết Bằng Tiếng Anh

    --- Bài mới hơn ---

  • Những Câu Chúc Ngon Miệng Tiếng Anh
  • Phương Pháp Học Tiếng Anh Qua Nấu Ăn, Bạn Đã Thử Chưa?
  • Mơ Thấy Nấu Ăn Đánh Lô Đề Gì? Giải Mã Giấc Mơ Thấy Nấu Ăn
  • Mùng 1 Nấu Đồ Ăn Bị Cháy Nồi Có Sao Không? Có Kiêng Kị Gì Không?
  • Nấu Đồ Ăn Bị Cháy Là Điềm Gì
  • Cách học các kiểu thời tiết bằng tiếng Anh

    Khi học từ vựng tiếng Anh, có những cách học đơn giản như sau mà các bạn hoàn toàn có thể áp dụng:

    – Chia các hình thái thời tiết cụ thể, sau đó lập lên những Flashcard để học. Bạn có thể mang theo bất cứ đâu và học bất cứ lúc nào. Có thể tạo mỗi một Flashcard khoảng 20 – 30 từ cho tiết kiệm.

    – Học theo các video về thời tiết. Hàng ngày đều có các bản tin thời tiết, bạn hãy nghe chúng qua các kênh lớn như BBC, CNN… và học từ vựng thông qua những kênh này rất hiệu quả.

    – Học qua các bài hội thoại, cách học này khác đơn giản nhưng lại đòi hỏi bạn phải kiên trì và nhẫn lại.

    Các kiểu thời tiết bằng tiếng Anh đầy đủ nhất

    – Hot weather (Thời tiết nóng)

    – Stifling (hot, uncomfortable, hard to breath): ngột ngạt

    – Humid (hot and damp): nóng ẩm

    – Scorching (extremely hot, can be used in positive contexts): nóng như thiêu đốt

    – Boiling (very hot, usually used in negative contexts): nóng cháy da

    – Heatwave (a period of very hot temperatures): Thời gian trong ngày có nhiệt độ cao

    – Wet weather (Thời tiết ẩm ướt)

    – Damp (mildly wet weather): ẩm ướt

    – Drizzle (very light rain): mưa phùn

    – Downpour / pouring down (very heavy rain): mưa xối xả

    – Torrential rain (extremely heavy rain): mưa như trút nước

    – Shower (raining for a short duration): mưa rào

    – Mist and fog (Sương và sương mù)

    – Haze/hazy (light mist, usually caused by heat): sương mù mỏng (do hơi nóng tạo ra)

    – Mist/misty (light fog, usually caused by drizzle): sương mù (do mưa phùn tạo ra)

    – Fog/foggy (quite thick, associated with cold weather): sương mù (dày, do thời tiết lạnh gây ra)

    – Smog (mixture of fog and pollution): sương mù (gồm cả sương mù lẫn khói bụi)

    – Windy weather (Thời tiết có gió)

    – Breeze (gentle wind, usually used in a positive way): gió nhẹ

    – Blustery (very windy, usually negative): gió lớn, mạnh

    – Gale force wind (extremely windy): cơn gió mạnh

    – whirlwind (a very strong wind in a spinning movement): gió xoáy

    – Windless (without wind): không có gió

    – Brisk (cold but pleasantly fresh): lộng gió

      Một số những từ vựng tiếng Anh về thời tiết khác

    – Sun – Mặt trời

    – Sunshine – Ánh nắng

    – Snow – Tuyết

    – Hail – Mưa đá

    – Drizzle – Mưa phùn

    – Sleet – Mưa tuyết

    – Shower – Mưa rào nhẹ

    – Mist – Sương muối

    – Fog – Sương mù

    – Cloud – Mây

    – Rainbow – Cầu vồng

    – Breeze – Gió nhẹ

    – Strong winds – Cơn gió mạnh

    – Thunder – Sấm

    – Lightning – Chớp

    – Storm – Bão

    – Thunderstorm – Bão có sấm sét

    – Gale – Gió giật

    – Tornado – Lốc xoáy

    – Hurricane – Cuồng phong

    – Frost – Băng giá

    – Drought – Hạn hán

    – Heat wave – Đợt nóng

    – Windy – Có gió

    – Cloudy – Nhiều mây

    – Foggy – Nhiều sương mù

    – Misty – Nhiều sương muối

    – Icy – Đóng băng

    – Frosty – Giá rét

    – Stormy – Có bão

    – Cold – Lạnh

    – Chilly – Lạnh thấu xương

    – Sunny – Có nắng

    – Rainy – Có mưa

    – Fine – Trời đẹp

    – Dull – Nhiều mây

    – Overcast – U ám

    --- Bài cũ hơn ---

  • 10 Cuốn Sách Nấu Ăn Lâu Đời Nhất Thế Giới
  • Tải Về Nấu Ăn Bằng Cả Trái Tim (Bìa Mềm) Epub
  • Bữa Ăn Ngon 3 Món Nấu Bằng Nồi Chiên Không Dầu
  • Nấu Ăn Bằng Nồi Chiên Không Dầu Có Tốt Cho Giảm Cân Không?
  • Lợi Và Hại Ít Người Biết Về Nồi Chiên Không Dầu
  • Tên Các Món Ăn Bằng Tiếng Anh Trong Nhà Hàng Cần Biết

    --- Bài mới hơn ---

  • Hướng Dẫn Món Canh Gà Nấu Nấm Thơm Ngon Bổ Dưỡng
  • Hướng Dẫn Cách Sử Dụng Nấm Linh Chi Hiệu Quả
  • Công Thức: 8 Cách Chế Biến Nấm Mỡ Đơn Giản Ngon Miệng
  • Nấm Mỡ Gà Các Đặc Điểm Tác Dụng Và Cách Dùng Nấm Mỡ Gà Ngon Bổ
  • Cách Nấu Phở Gà Miền Nam Thơm Ngon
  • Từ vựng tiếng Anh trong nhà hàng

    – Three course meal: bữa ăn ba món (appetizers, main course, dessert)

    – Five courses meal: bữa ăn năm món (cold starter, soup, main course, cheese and biscuits, dessert)

    – Starter / hors d’oeuvre / appetizer: món khai vị

    – Main course: các món chính

    – Mide dish: các món ăn kèm

    – Dessert/ pudding: món tráng miệng

    – Cold starter: thức uống trước bữa ăn

    – Cheese and biscuits: phô mai và bánh quy

    – Pan-fried: chiên, rán

    – Stir-fried: nhúng nhanh vào chảo ngập dầu nóng

    – Grilled: nướng bằng vỉ

    – Roasted: quay

    – Sauteed: áp chảo, xào

    – Baked: nướng bằng lò

    – Steamed: hấp (cách thủy)

    – Boiled: luộc

    – Fried: chiên giòn

    – Mashed: nghiền

    – Stewed: hầm

    – Casseroled: hầm trong nước trái cây

    – Hot pot: lẩu

    – Meat (red meat): các loại thịt đỏ

    + Beef: thịt bò

    + Pork: thịt lợn

    + Lamb: thịt cừu

    + Veal: thịt bê

    + Sausage: xúc xích

    – Poultry (white meat): các loại thịt trắng

    + chicken: thịt gà

    + turkey: thịt gà Tây

    + goose: thịt ngỗng

    + duck: thịt vịt

    – Seafood: Các loại hải sản (có thêm một số thủy sản)

    + Shrimps: tôm

    + Lobster: tôm hùm

    + Prawns: tôm pan-đan

    + Fish: cá

    + Trout: cá hồi nước ngọt

    + Sole: cá bơn

    + Sardine: cá mòi

    + Mackerel: cá thu

    + Cod: cá tuyết

    + Herring: cá trích

    + Anchovy: cá trồng

    + Tuna: cá ngừ

    + Eel: lươn

    + Scallops: sò điệp

    + Blood cockle: sò huyết

    + Clam: nghêu

    + Crab: cua

    + Mussels: con trai

    + Oyster: con hàu

    + Squid: mực

    + Octopus: bạch tuộc

    – Các bộ phận, nội tạng động vật

    + Chops: sườn

    + Kidneys: thận

    + Liver: gan​

    Tên các món ăn bằng tiếng

    – Beef/ Chicken/ Frog/ Fish Congee (cháo bò/ gà/ ếch/ cá)

    – Seafood/ Crab/ shrimp Soup (súp hải sản/ cua/ tôm)

    – Peking Duck (vịt quay Bắc Kinh)

    – Guangzhou fried rice (cơm chiên Dương Châu)

    – Barbecued spareribs with honey (sườn nướng BBQ mật ong)

    – Sweet and sour pork ribs (sườn xào chua ngọt)

    – Beef fried chopped steaks and chips (bò lúc lắc khoai)

    – Crab fried with tamarind (cua rang me)

    – Pan cake (bánh xèo)

    – Shrimp cooked with caramel (tôm kho Tàu)

    – Australian rib eye beef with black pepper sauce (bò Úc xốt tiêu đen)

    – Fried mustard/ pumpkin/ blindweed with garlic (rau cải/rau bí/ rau muống xào tỏi)

    – Roasted Crab with Salt (Cua rang muối)

    – Steamed Lobster with coconut juice (Tôm Hùm hấp nước dừa)

    – Grilled Lobster with citronella and garlic (Tôm Hùm nướng tỏi sả)

    – Fried Noodles with beef/ chicken/ seafood (Mì xào bò/ gà/ hải sản)

    – Suckling pig: Heo sữa khai vị

    – Pumpkin Soup (Soup bí đỏ)

    – Mashed Potatoes (Khoai tây nghiền)

    – Spaghetti Bolognese/ Carbonara (Mì Ý xốt bò bằm/ Mì Ý xốt kem Carbonara)

    – Ceasar Salad (Salad kiểu Ý)

    – Scampi Risotto (Cơm kiểu Ý)

    – Foie gras (Gan ngỗng)

    – Australian rib eye beef with black pepper sauce (Bò Úc xốt tiêu đen)

    – Beef stewed with red wine: Bò hầm rượu vang

    – Steamed sticky rice (Xôi).

    – Summer roll (Gỏi cuốn)

    – Spring roll (Chả giò)

    – Vermicelli/ noodle with fried tofu & shrimp paste (Bún đậu mắm tôm)

    – Fish cooked with sauce (Cá kho)

    – Beef/ chicken noodles Soup ( Phở bò/ gà)

    – Soya noodles with chicken (Miến gà)

    – Sweet and sour fish broth (Canh chua)

    – Sweet and sour pork ribs (Sườn xào chua ngọt)

    – Beef soaked in boilinig vinegar (Bò nhúng giấm)

    – Lotus delight salad (Gỏi ngó sen)

    – Stuffed sticky rice ball (Bánh trôi nước)

    – Steamed wheat flour cake (Bánh bao)

    – Tender beef fried with bitter melon (Bò xào khổ qua)

    --- Bài cũ hơn ---

  • Sự Kết Hợp Nấm Kim Châm Và Thịt Gà Giúp Phát Triển Trí Não Của Trẻ
  • Cách Làm Món Miến Xào Lòng Gà Ngon Cho Ngày Tết
  • Cách Làm Miến Xào Lòng Gà Ngon Với Nấm, Cà Rốt, Hành Tây Lạ Miệng
  • Cách Nấu Miến Lòng Gà Thơm Ngọt Nóng Hổi Ấm Bụng
  • Công Thức Món Miến Gà Trên Cả Tuyệt Vời
  • Cách Làm Bánh Pizza Bằng Tiếng Anh Với 3 Bước Đơn Giản

    --- Bài mới hơn ---

  • Những Món Ăn Đài Loan Không Thể Bỏ Qua Khi Du Học (P1)
  • 13 Món Ăn Đặc Sản Đài Loan Mua Về Làm Quà Hấp Dẫn Khách Du Lịch ⋆ Innotour.vn
  • 10 Món Ăn Đặc Sắc Của Đài Loan
  • Top 8 Nhà Hàng Thái Quận 2 Ngon, Chua Cay Chuẩn Vị
  • Top 10 Nhà Hàng Thái Ngon, Nổi Tiếng Nhất Ở Quận 1
  • Pizza được mệnh danh là món bánh “thần thánh” làm tan chảy trái tim của biết bao người sành ăn. Bạn rất muốn tự tay làm món Pizza ngay tại nhà nhưng còn đang ngại ngần vì độ khó làm của Pizza?

    Pizza một món ăn ngon được nhiều bạn trẻ yêu thích, với hương vị thơm ngon kết hợp giữa thịt và các loại rau củ. Bạn hoàn toàn có thể tự tay làm món ăn này ngay tại nhà với hướng dẫn cách làm bánh pizza đơn giản chỉ trong 30 phút.

    How To Make Pizza Margarita (Học cách làm Pizza Margarita đơn giản)

    This is an old classic recipe that everybody loves. Our version of the margarita is authentic and very, very tasty. Sample our Pizza Margarita recipe.

    You can make pizza at home. In fact, you can make pizza that will equal some of the best on the planet. With planning and practice, you can become good at it – even if you are a relatively novice cook. We are here to help that happen.

    – Plan ahead. Make the dough at least a day before you intend to make pizza, to give it enough time to rise.

    – Buy a food scale on which to weigh the ingredients for dough and toppings. It’s a smart investment: In baking, weight is a more accurate measurement than volume.

    – You will need a cooking surface. This could be a pizza stone or steel, or four to six unglazed quarry tiles measuring 6 inches by 6 inches from a building supply store. Whichever you use, heat in a very hot oven for at least an hour before cooking.

    Our best recipe for pizza dough is adapted from the one used at Roberta’s, the pizza utopia in Bushwick, Brooklyn.

    But we generally allow it to go at least overnight. Those seeking gratification more quickly can turn to Mark Bittman’s recipe for basic pizza dough, which rises in just a couple of hours.

    • 153 grams 00 flour (1 cup plus 1 tablespoon)
    • 153 grams all-purpose flour (1 cup plus 1 tablespoon and 2 teaspoons)
    • 8 grams fine sea salt (1 teaspoon)
    • 2 grams active dry yeast (3/4 teaspoon)
    • 4 grams extra-virgin olive oil (1 teaspoon)

    – In a large mixing bowl, combine flours and salt.

    – In a small mixing bowl, stir together 200 grams (a little less than 1 cup) lukewarm tap water, the yeast and the olive oil, then pour it into flour mixture. Knead with your hands until well combined, approximately 3 minutes, then let the mixture rest for 15 minutes.

    – Knead rested dough for 3 minutes. Cut into 2 equal pieces and shape each into a ball. Place on a heavily floured surface, cover with dampened cloth, and let rest and rise for 3 to 4 hours at room temperature or for 8 to 24 hours in the refrigerator. (If you refrigerate the dough, remove it 30 to 45 minutes before you begin to shape it for pizza.)

    – To make pizza, place each dough ball on a heavily floured surface and use your fingers to stretch it, then your hands to shape it into rounds or squares. Top and bake.

    Instructions make – Cách làm bánh Pizza bằng tiếng anh từ Massageishealthy

    1. Step 1: Storing the Dough

      Allow for a minimum of three to four hours for your dough to rise. But planning further ahead pays pidends: You can store that dough in the refrigerator until you are ready to cook, which means any weeknight can be pizza night.

      For a faster rise, leave the dough out on a countertop, similarly covered. It should be ready – that is, roughly doubled in size – in three or four hours.

      Time imparts a marvelous tanginess to pizza dough, but it extracts a price as well. What you want to avoid is a skin developing on the dough.

      When the dough has risen, if you are not going to use it right away, wrap it tightly in plastic wrap, or place it in a quart-size plastic bag. Pizza dough so wrapped will last in the refrigerator for three days or so.

      Another option is to freeze the dough using this incredibly easy freezer dough recipe. Make it, put it in the freezer in a freezer-safe plastic bag, and then move it to the refrigerator on the morning of the evening you want to cook.

      If you end up making pizza at least once a week, consider investing in a few pizza dough pans, available in restaurant supply stores.

    2. Step 2: Shaping the Pizza

      Shaping a pizza takes practice. The goal is to make a thin circle of dough, with a raised edge around circumference of the pie.

      Don’t worry if that doesn’t happen the first few times. Pizzas shaped like trapezoids or kites taste just as delicious.

      Working on a floured surface, with floured hands, softly pat down the risen ball of dough into a circle, rotating it as you do.

      Using the tips of your fingers, push down gently around the perimeter of the pie, rotating it as you do, to create the edge.

      Pick up the dough and lightly pass it back and forth between your palms, trying to rotate it each time you do, using gravity to help the dough stretch. At approximately 12 inches in diameter, the pizza is ready to go.

      Return the pizza to the floured surface, making sure that the side that you first pssed down upon remains facing upward, and gently slide the pie back and forth a few times to make sure that it does not stick.

      Add a little more flour to the surface beneath the pie if it does.

      Gently slide a lightly floured pizza peel beneath the pie, or place it carefully on a floured cutting board or the back of a baking pan.

      Make sure again that the dough can slide back and forth. If it does, the pie is certified for topping.

    3. Step 3: Toppings

      The act of topping a pizza is a gentle one. Use a light touch. Above all, try not to overload the pie, particularly its center, which will lead to an undercooked crust.

      Two to three tablespoons of sauce are all you need, and perhaps a small drizzle of olive oil, accompanied by a couple of other toppings.

      Pizza sauce does not need to be cooked ahead of time, and is so simply ppared that there is no reason to use the store-bought variety.

      Instead, use a food processor to combine a can of whole, drained tomatoes with a splash of olive oil and a sprinkle of salt.

      Spad the sauce out on the dough using the back of a spoon, stopping approximately 1/2 inch from the dough’s edges.

      Do not use too much; two or three tablespoons is enough. Keep leftover sauce refrigerated.

    – We cook most of our pizzas in the oven, on top of a stone or a steel. But you can bake pizza in a sheet pan as well, or grill it outdoors. You can even cook a pizza on a stovetop.

    – To bake a pizza in an oven, you’ll need either to do it on a stone or metal surface, or in a sheet pan. Either way, you should set the oven to its highest temperature and let it heat it for a full hour before you intend to cook.

    – If you are using a pizza stone, steel or a set of tiles, begin by placing it on the middle rack of the oven before you turn it on, allowing it to pheat for a hour.

    – When you’re ready to cook, carefully place your shaped dough on a lightly floured pizza peel or cutting board, or on the back of a baking pan. Gently shake the peel, board or pan back and forth a few times to make sure the dough can move, then add your toppings.

    – Pick up your pizza peel with the topped pie on top of it, and gently slide the pie onto the stone or tiles, starting at the back of the oven and working your way toward its front.

    – Bake for about four to eight minutes, until the edges are a beautiful golden brown, and the sauce and cheese are bubbling nicely.

    – Slide the peel back under the baked pizza to remove it from the oven, and then slide the pizza onto a cutting board, where it can be cut into slices.

    – If you are using a sheet pan, lightly oil the pan, then stretch the risen dough into the shape of the pan, then top and place in the oven until golden brown and bubbling.

    – Cooking a pizza on top of the stove is a simple way to get started in the pizza-making game, and a single ball of dough will yield two pan pizzas.

    – Simply heat a 10-inch cast-iron skillet over medium-high heat, then film it with olive oil. Take one half of a ball of risen pizza dough and pss it out into a circle just smaller than the pan.

    – When the oil shimmers, put the dough in the pan and adjust the heat so it browns evenly without burning. Prick the dough all over with the tines of a fork.

    – Cook this round in the pan for a minute or so, then turn it over with the bottom is browned and cover with toppings.

    – Either top the pan with a lid to melt the cheese or run it under a broiler to achieve the same result.

    – Grilling pizza really means grilling one side of a flatbread over fire, then turning it over and topping it.

    – And while you can certainly use our essential pizza dough recipe to do that, a sturdier dough recipe that is less prone to ripping will yield a better result.

    – To cook a pizza on a grill requires some planning. You need to cook one side of the pizza before turning it over and topping it, and cooking the other side. So take time to assemble all the ingredients you’ll need to make the pizzas beforehand.

    – Prepare a hot fire; if your grill grate is clean, you shouldn’t need to oil it. Slide the pizza dough from the peel onto the rack.

    – After a few minutes, use tongs to lift the dough and check whether it’s browning on the bottom. Watch closely so it doesn’t burn.

    – When it’s nicely browned, use the tongs to flip the dough over, then brush it with olive oil and cover it with toppings. Place the lid on the grill for a few minutes more until the cheese is melted.

    Không tốn nhiều thời gian chỉ sau 30 phút với cách làm bánh pizza đơn giản bạn đã có chiếc bánh pizza thơm ngon và hấp dẫn như ngoài tiệm để chiêu đãi cả nhà rồi đấy.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Những Món Ăn Hàn Quốc Đơn Giản Dễ Làm Ngay Tại Nhà
  • 7 Quán Phở Ngon Nức Tiếng Hà Thành
  • Cách Làm Các Món Canh Tuyệt Ngon Chế Biến Từ Đậu Phụ
  • Các Món Canh Ngon Hàng Ngày Thanh Mát Tròn Vị Bữa Cơm Gia Đình
  • 4 Món Canh Mát Cho Ngày Hè
  • Món Nui Tiếng Anh Là Gì? Một Số Cách Chế Biến Món Nui Ngon

    --- Bài mới hơn ---

  • 1️⃣ Cách Nấu Canh Măng Ngan Ngon Mềm Chuẩn Vị Hà Nội
  • Cách Nấu Bún Ngan Măng Khô Thơm Ngon Khó Cưỡng
  • Bữa Cơm Trở Nên Hấp Dẫn Với 3 Kiểu Chế Biến Cá Ngân Đơn Giản Ngon Miệng
  • Cá Ngân Nấu Gì Ngon 01/2021
  • Cá Ngân Giá Bao Nhiêu 1 Kg Hôm Nay 2022? Mua Ở Đâu Tươi Ngon?
  • 1 – Khái niệm Món Nui

    Món Nui tiếng Anh là gì? – Món Nui trong tiếng anh là “Macaroni”. Đây là từ để nói về các loại mì đến từ Châu Âu. Nguồn gốc xuất xử của các loại mì này chủ đạo đến từ nước Ý.

    Khác với hình dạng sợi dài quen thuộc như mỳ Việt Nam, nui có hình dạng khá phong phú. Nui có thể có hình tròn, xoắn hay dạng sợi xoắn với nhiều màu sắc khác nhau.

    2 – Quy trình làm Nui

    • Trộn bột mì với nước, sau đó nhào nặn thành khối và tạo hình (ép, cán, đúc khuôn).

    • Tiếp theo là bước sấy nui khô, làm nguội nui bằng quạt máy trong vòng 7 giờ.

    • Kết thúc giai đoạn là đóng gói và in bao bì tự động, phân loại theo từng gói.

    3 – Các loại Nui phổ biến ở Việt Nam hiện nay

    4 – Tại sao các món ăn chế biến từ Nui ngày càng phổ biến

    • Nui được xem như là một thực phẩm khô không chứa hàn the, an toàn cho người dùng.

    • Nui được sản xuất bằng quy trình khép kín, hiện đại đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

    • Thành phần chính là bột mì giúp cung cấp hàm lượng calo hợp lý.

    5 – Một số cách chế biến các món nui ngon bỗ dưỡng

    5.1 – Nui chiên trứng

    Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu:

    • Củ cải, cà rốt gọt vỏ, rửa sạch, thái hạt lựu.
    • Hành lá thái nhỏ.

    Bước 2: Nui được luộc cùng với nước sôi khoảng 15 phút cho mềm. Sau đó vớt nui ra rửa lại với nước sạch, để ráo.

    Bước 3: Làm nóng chảo cùng với dầu ăn. Thêm nui, cà rốt, củ cải vào đảo đều đến khi nui chín vàng. Đập trứng vào và dàn đều. Rắc hành lên phía trên. Rán vàng đều hai mặt.

    Bước 4: Lấy nui ra đĩa và thưởng thức. Có thể ăn kèm dưa góp để gia tăng hương vị.

    5.2 – Nui xào bò

    Cách thực hiện:

    • Bước 1: Thịt bò rửa sạch, thái thành miếng móng, ướp cùng gia vị.
    • Bước 2: Cần tây rửa sạch, thái khúc. Tỏi được bỏ vỏ và băm nhỏ.
    • Bước 3: Nui được rửa sạch và đun cùng nước sôi đến khi nui chín. Sau đó rửa lại nui với nước và để ráo.
    • Bước 4: Bắc chảo lên bếp, thêm vào một ít dầu ăn. Cho tỏi vào phi thơm, thêm thịt bò vào và xào đều tay đến khi thịt chín. Tắt bếp, múc thịt bò ra bát.
    • Bước 5: Làm nóng chảo, thêm vào một ít dầu ăn. Cho nui, cần tây vào đảo đều đến khi nui mềm. Thêm tiếp thịt bò vào chảo và xào thêm khoảng 1 – 2 phút. Không xào quá lâu khiến thịt bò bị dai, nui bị mềm nhũn khó ăn. Múc thịt ra đĩa và thưởng thức.

    5.3 – Canh nui thịt bằm

    Ngoài việc chế biến thành món xào, món chiên, nui còn có thể dùng để nấu canh.

    Bước 1: Sơ chế nguyên liệu:

    • Cà rốt gọt vỏ, cắt thành miếng vừa ăn.

    • Hành lá rửa sạch, thái nhỏ.

    • Nui cho vào nồi nấu với nước sôi khoảng 5 – 10 phút cho mềm. Thêm ít hạt nêm để nui có vị vừa ăn. Vớt nui ra rửa lại, để ráo nước.

    Bước 2: Thêm vào nồi một ít dầu ăn cùng với thịt băm, xào đều. Cho nước, cà rốt vào nồi và đun đến khi cà rốt mềm.

    Bước 3: Cho nui vào nồi, thêm hành lá và đun sôi, tắt bếp. Nêm nếm gia vị cho vừa miệng. Múc canh ra bát và thưởng thức.

    6 – Kết luận

    --- Bài cũ hơn ---

  • Ăn Nui Có Mập Không? 5 Cách Giảm Cân Bằng Nui Tốt Cho Sức Khỏe
  • Nui Đậu Gà Nấu Món Gì Ngon?
  • Cách Làm Ốc Núi Ngon Ngất Ngây Chẳng Thể Nào Bỏ Lỡ
  • Hướng Dẫn Cách Làm Ốc Núi Ngon
  • Súp Nui Gà Thơm Ngon
  • Tổng Hợp Tên Các “món Ăn Việt Nam” Bằng Tiếng Anh Đầy Đủ Nhất

    --- Bài mới hơn ---

  • Chả Cá Lã Vọng, Một Trong Mười Món Ngon Nhất Tại Los Angeles Năm 2022
  • Các Quán Ăn Uống Món Việt Tại Mỹ (Little Saigon
  • Thực Đơn Toàn Món Thuần Việt Của Vợ Đãi Chồng Trên Đất Pháp
  • Khám Phá Những Món Ăn Ngày Tết Việt Nam Đặc Trưng
  • Tổng Hợp Các Món Ăn Ngày Tết Truyền Thống 3 Miền Bắc
  • Chắc hẳn ai chúng ta đôi khi cũng gặp trường hợp giao lưu với bạn bè người ngoại quốc nhưng lại không biết giới thiệu với họ các món ăn việt nam tên như thế nào cho họ hiểu vì kiến thức từ vựng món ăn Việt Nam tương đối hạn chế.

    Nhất là những bạn học ngành du lịch khách sạn, việc trau dồi thêm nguồn từ vựng tên các món ăn Việt Nam bằng tiếng anh thì vô cùng cần thiết.

    ( Từ “Pho” hiện nay được đưa vào danh sách từ điển tiếng anh về món ăn quốc tế )

    Danh sách tên các món ăn truyền thống Việt Nam bằng tiếng anh

    Lưu ý : Thông thường các món ăn VN nếu nước ngòai không có thì bạn có thể hoàn toàn yên tâm dùng bằng tiếng Việt .

    Bánh cuốn : stuffed pancake

    Bánh dầy : round sticky rice cake

    Bánh tráng : girdle-cake

    Bánh tôm : shrimp in batter

    Bánh cốm : young rice cake

    Bánh trôi: stuffed sticky rice balls

    Bánh đậu : soya cake

    Bánh bao : steamed wheat flour cake

    Bánh xèo : pancake

    Bánh chưng : stuffed sticky rice cake

    Bào ngư : Abalone

    Bún : rice noodles

    Bún ốc : Snail rice noodles

    Bún bò : beef rice noodles

    Bún chả : Kebab rice noodles

    Cá kho : Fish cooked with sauce

    Chả : Pork-pie

    Chả cá : Grilled fish

    Bún cua : Crab rice noodles

    Canh chua : Sweet and sour fish broth

    Chè : Sweet gruel

    Chè đậu xanh : Sweet green bean gruel

    Đậu phụ : Soya cheese

    Gỏi : Raw fish and vegetables

    Lạp xưởng : Chinese sausage

    Mắm : Sauce of macerated fish or shrimp

    Miến gà : Soya noodles with chicken

    Bạn củng có thể ghép các món với hình thức nấu sau :

    Kho : cook with sauce

    Nướng : grill

    Quay : roast

    Rán ,chiên : fry

    Sào ,áp chảo : Saute

    Hầm, ninh : stew

    Hấp : steam

    Phở bò : Rice noodle soup with beef

    Xôi : Steamed sticky rice

    Thịt bò tái : Beef dipped in boiling water

    Hiện nay món phở truyền thống của Việt Nam đã được đưa vào danh sách từ điển tiếng anh bằng từ “Pho” do đó cách dùng từ noodle như trước kia không cần thiết nữa.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Vé Máy Bay Đi Tampere
  • Vé Máy Bay Tp Hcm Đi Tampere, Phần Lan
  • Những Món Truyền Thống Việt Các Đầu Bếp Cần Phải Biết
  • Ấm Lòng Ý Nghĩa Các Món Ăn Tết Việt Truyền Thống
  • Tải Блюда С Клюквой Рецепты С Фото Cho Máy Tính Pc Windows Phiên Bản
  • Các Món Đặc Sản Việt Nam Bằng Tiếng Anh (Vietnamese Food In English)

    --- Bài mới hơn ---

  • Bánh Đa Cua Trộn Đổi Món Cho Cả Gia Đình
  • Cơ Thể Bạn Tiêu Tốn Bao Nhiêu Calories Cho Các Hoạt Động Hàng Ngày. Bạn Có Biết?
  • Đi Bộ 1Km Tiêu Hao Bao Nhiêu Calo? Cách Đi Bộ Giảm Cân Hiệu Quả
  • Khám Phá Thực Đơn Món Ngon Cho Bé 3
  • Tổng Hợp 20 Thực Đơn Cho Trẻ Mầm Non 3
  • Bánh đúc: Plain rice flan

    Bánh cuốn: Stuffed Pancake

    Bánh da lợn: Steamed Layer cake

    Bánh dày: Round Sticky rice cake

    Bánh tro: Ash rice Cake

    Bánh cốm: Young rice cake

    Bánh tráng trộn: mixed rice paper salad

    Bánh tráng nướng: Baked girdle cake

    Bánh xèo: Sizzling crepe/pan cake

    Bánh bao: dumpling/ Steamed wheat flour cake

    Bánh chưng: Stuffed sticky rice cake

    Bánh pía: Pia cake

    Bánh dừa nướng giòn: toasted coconut cake

    Bánh đậu xanh: Green bean

    Bánh tét: cylindric glutinous rice cake

    Bánh tráng: Ricepaper

    Chả giò: Spring rolls

    Giò lụa: Lean Poak Paste

    Chả cá: Fish cake

    Chả bò: beef rolls

    Các món mắm của Việt Nam bằng tiếng Anh

    Mắm ruốc: Fermented shrimp paste

    Nước mắm: Fish sauce

    Mắm tôm: Shrimp Paste

    Mắm tép: Tiny shrimp paste

    Mắm nêm: Vietnamese Fermented Anchovy Dipping Sauce

    Xì dầu: Soy sauce

    Tương bần: Ban soybean Paste

    Kẹo lạc: Peanut Brittle

    Kẹo dừa: coconut candy

    Kẹo mè xửng: Sesame candy

    Các món bánh mì Việt Nam trong tiếng Anh

    Bánh mì chảo: Bread Pan

    Bánh mì pate: Bread with pate

    Bánh mì trứng: Bread with fried eggs

    Các món bún đặc sản Việt Nam bằng tiếng Anh

    Bún bò: Beef rice nôdle soup

    Bún bò Huế: Hue Beef noodle soup

    Bún cá: fish rice noodle soup

    Bún chả cá: Fishcake rice noodle soup

    Bún đậu mắm tôm: rice noodles with fried tofu and shrimp paste

    Bún mọc: meatballs rice noodle soup

    Bún vịt: duck meat rice noodle soup

    Bún ốc: snail rice noodle soup

    Bún riêu cua: Crab rice noodle soup

    Bún thang: Hanoi combo noodle soup

    Các món cơm Việt bằng tiếng Anh

    Cơm sườn: Grilled pork rib with rice: cơm sườn

    Cơm gà: Chicken rice

    Cơm chiên dương châu: Yang Chow Fried Rice

    Cơm xào rau cải: Rice with Stir-fried Vegetables

    Cơm chiên: Fried Rice

    Cơm tấm: Broken Rice

    Các món xôi dịch ra tiếng Anh

    xôi lạc: Peanut sticky rice:

    Xôi thịt kho trứng: sticky rice with caramelized pork and eggs

    Xôi trứng kho: sticky rice with caramelized eggs

    Xôi xéo: yellow sticky rice with mung bean

    Các món khô trong tiếng Anh

    Cashew nut: hạt điều

    Nho khô: Raisin

    Khô gà lá chanh: dried shredded chicken with lime leaves

    Khô mực: dried cuttlefish

    Khô cá: stockfish

    Quýt: Tangerine

    Dứa: Pineapple

    Mận: Plum: Mận

    Đào: Peach

    Nho: Grape:

    Dưa hấu: watermelon

    Nhãn: Longan: Nhãn

    Bưởi: Grapefruit/pomelo

    Sầu riêng: Durian

    Trái điều: Malay Apple

    Vú sữa: star apple

    Mãng cầu: custard apple

    Trái hồng Đà Lạt: Persimon

    Chôm chôm: Rambutan

    Bòn bon: Duka/langsat

    Mứt dừa non: Young coconut jam

    Mứt rong biển sấy khô: Dried seaweed jam

    Mứt hạt sen: Lotus seed jam

    Mứt dâu tât: Strawberry jam

    Mứt hồng: Persimon jam

    Các món đặc sản khác dịch ra tiếng Anh

    Cháo lòng: Pig’s offal congee

    Ngô nướng: Roasted corn

    Tào phớ: Tofu Pudding

    Nem chua: Fermented pork roll

    Bánh đa cua: crab red noodle soup

    Bánh khúc: Spinach sticky rice ball

    Đặc sản tiếng Anh của các món ăn vặt

    Thạch dừa: Coconut Jelly

    Nho khô: Raisin

    Ô mai: Salted or Sugared dry fruits

    Ô mai me: Sugared dry tamarind: Ô mai me

    Cút lộn xào me: half-hatched quail egg with tamarind suace

    Nem lụi: Pork lemongrass skew ew

    Bánh gối: Vietnamese samosa: Bánh gối

    Bánh chuối chiên: Banana Fritters

    Bánh khoai: sweet potato fritters

    Bánh ngô: Sweet corn fritters

    Cốc dầm muối ớt (cốc lắc): Ambarella with salt and chilli

    Ốc luộc: Boiled snails

    Ốc xào dừa: stir-fried snails with coconut milk

    Hàu nướng phô mai: Grilled oysters with cheese

    Ốc hương nướng: Grilled sweet snails

    Ốc xào sả ớt: Stir-fried snails with lemongrass and chili

    Mì xào bò: stir-fried noodles with beef

    Miến xào: stir-fried glass noodles

    Nem chua rán: Deep-fried fermented pork roll

    Chân gà nướng: Grilled Chicken feet

    Ngô nướng: Roasted corn

    Khoai nướng: roasted sweet potato

    Bò khô xé sợi: dried shredded beef: bò khô xé sợi

    Khô gà xé sợi: Dried shredded chicken with lime leaves

    Mực khô cay xé sợi: Spicy dried shredded squid

    Thịt xiên nướng: Grilled meat skewer

    Khoai tây chiên giòn: Potato chips

    Kem: ice cream

    Kẹo bông: Cotton candy

    Bánh quế: Waffle

    Gà rán: fried chicken

    Hạt điều: Cashew nut

    Hy vọng những chia sẻ trên về các món đặc sản Việt Nam bằng tiếng Anh sẽ hữu ích cho mọi người. chúng tôi sẽ tiếp tục cập nhật đến mọi người.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Lựa Chọn Nồi Thông Minh Giúp Nấu Ăn Ngon Và Tiết Kiệm Điện Khi Nấu Bếp Từ
  • Nấu Ăn Ngon Và Tiết Kiệm Thời Gian Với Bếp Hồng Ngoại
  • Thực Đơn Dinh Dưỡng Dành Cho Bé 2
  • Món Ngon Cuối Tuần Hơn 30 Món Cho Các Chị Em Thao Hồ Lựa Chọn
  • Miêu Tả Mùi Vị Thức Ăn Trong Tiếng Anh
  • Các Bước Chế Biến Món Gỏi Tôm Hùm Thập Cẩm Ngon

    --- Bài mới hơn ---

  • Cách Làm Món Tôm Kho Tàu Ngon Tuyệt Cú Mèo Như Sen Hồ Tây
  • Cách Luộc Tôm Ngon Top 7 Chế Biến Món Ngon Từ Tôm Chuẩn Vị Tại Nhà
  • Cách Làm Tôm Hùm Mù Tạt Đơn Giản Tại Nhà
  • Cách Làm Tôm Hùm Phô Mai Bỏ Lò Đơn Giản Tại Nhà
  • Tôm Sốt Bơ Tỏi Chấm Bánh Mì
  • Các món gỏi ngày càng trở nên phổ biến bởi hương vị và sự bổ dưỡng đặc biệt của nó.

    Các món gỏi cá, sushi, nem cuốn… là những món ăn được lựa chọn rất nhiều.

    Hôm nay BETOM sẽ hướng dẫn cả nhà làm GỎI TÔM HÙM THẬP CẨM tại nhà nha.

    Dinh dưỡng từ món gỏi tôm hùm thập cẩm

    Gỏi là một món ăn giàu chất dinh dưỡng và lại rất mát, phù hợp với thời tiết ngày hè. Một bữa ăn có tới 80% món ăn chưa qua nhiệt sẽ giúp cơ thể giải độc. Gỏi tôm hùm rất tốt cho những người muốn giảm cân. Có tác dụng tăng cường miễn dịch cho cơ thể và phòng chống bệnh thấp khớp.

    Đặc biệt, tôm hùm có chứa các axit béo thiết yếu, omega-3 giúp tăng cường vận chuyển máu tới tim và tới da.

    • Chanh vắt lấy nước cốt
    • Ngó sen cắt khúc 3cm, ngâm vào hỗn hợp nước và giấm, đường vớt ra để ráo
    • Cà rốt rửa sạch, thái sợi nhỏ và bóp qua một chút đường cho có vị ngọt
    • Rau mùi, rau thơm, húng quế nhặt sạch rửa và để ráo
    • Lạc rang bóc vỏ và đập dập
    • Dưa leo rửa sạch, cắt hai đầu và chà sát cho bớt mũ, cắt làm tư bỏ ruột và cắt khúc khoảng 4 cm
    • Ớt rửa sạch băm nhỏ làm nước chấm và để lại 1 quả tỉa hoa để trang trí cho món ăn thêm đẹp mắt
    • Làm sạch tôm hùm bằng nước sạch
    • Cho tôm hùm vào nồi, đổ ngập nước, cho thêm ít muối rồi bắt đầu luộc trong 20 phút để thịt và gạch tôm được chín đều.
    • Tôm hùm luộc chín tới, màu đỏ đẹp mắt, thịt trắng, chắc.
    • Lột vỏ, lấy thịt, xé nhỏ ra.
    • Làm nước mắm trộn gỏi là một khâu quan trọng nhất để có một món gỏi thơm ngon.
    • Hỗn hợp gồm nước mắm, đường, tỏi, chanh tỉ lệ vừa phải tùy vào khẩu vị của mỗi người.

    Chiên bánh phồng tôm lửa nhỏ và dầu nhiều để bánh vàng đều và đẹp mắt

    • Cho ngó sen, cà rốt, dưa leo, tôm vào một cái tô lớn cho dễ trộn.
    • Rưới nước mắm trộn gỏi từ từ vào hỗn hợp trên cho hợp với khẩu vị của mình.
    • Vừa rưới vừa trộn nhẹ tay cho đều
    • Rưới thêm 1/2 thìa tiêu cho món ăn thêm đậm đà và dậy mùi thơm.
    • Đảo nhẹ tay trong vòng 2 phút, bạn không nên đảo nhiều sẽ khiến gỏi bị nát.
    • Để 5 phút cho gia vị ngấm đều. Sau đó nêm nếm lại cho vừa miệng.

    Cho gỏi vào đĩa và rắc vừng rang đã giã nhỏ lên trên. Cho thêm vài lát ớt hay ớt đã tỉa hoa và một ít rau mùi lên trên cho món ăn thêm phần hấp dẫn.

    Món này sẽ ăn kèm với bánh phồng tôm. Để phồng tôm đã chiên ra đĩa Vị cay cay, ngọt ngọt của gỏi hòa quyện với miếng bánh phồng tôm giòn tan thì còn gì bằng.

    Sự hòa quyện giữa các nguyên liệu, nước chấm và bánh phồng tôm tạo nên sự hấp dẫn tuyệt vời cho món ăn mà các bạn sẽ không cưỡng lại được. Quả là một món ăn tuyệt vời đúng không các bạn!

    --- Bài cũ hơn ---

  • Cách Làm Gỏi Tôm Sống Thái Lan
  • Lạ Lùng Làng Nghiện Ăn ‘tôm Bay’
  • Tôm Hùm Alaska Làm Món Gì Ngon? Những Món Ngon Mới Lạ
  • Những Cách Chế Biến Món Tôm Hùm Alaska Canada
  • 5 Cách Chế Biến Tôm Hùm Alaska Tại Nhà
  • Công Thức Món Ăn Bằng Tiếng Anh: Món Nem Rán

    --- Bài mới hơn ---

  • Đoạn Văn Mẫu Viết Về Sở Thích Bằng Tiếng Anh
  • Cách Viết Về Sở Thích Bằng Tiếng Anh (Có Bài Viết Mẫu)
  • Tổng Hợp Tất Cả Những Câu Hỏi Liên Quan Đến Nghề Bếp
  • Những Quyển Sách Ẩm Thực Nổi Tiếng Thế Giới (Phần 1)
  • 7 Cuốn Sách Dạy Nấu Ăn Cơ Bản Hay, Biến Việc Nấu Ăn Hàng Ngày Trở Nên Đơn Giản
  • 200 g minced pork

    200 g shrimp (minced)

    100 g taro (shredded)

    100 g carrot (shredded)

    20 g dried wood ear mushrooms (soaked in hot water and julienne)

    50 g glass noodle (soaked in water for 10 mins)

    1 tbsp shallot (minced)

    1 tbsp garlic (minced)

    1 egg

    1 bean sprouts (7 oz) (optional)

    1 block tofu (optional)

    salt, pepper, sugar, chicken stock

    20 pcs rice paper wrapper

    dipping fish sauce

    Nguyên liệu:

    Instructions:

    Step 1: In a large bowl, combine the minced pork and minced shrimp together and season lightly with salt, pepper, sugar and chicken stock (1/2 tsp each). Also add 1 tbps minced shallot and 1 tbsp minced garlic. Mix well in a circular motion till combined.

    Step 2: Combine the seasoned meat & shrimp with all the shredded vegetables, mushrooms and glass noodle. Mix well. To help all the ingredients adhere better, add 1 egg or just the egg white. Mix well again and leave to sit for about 15 minutes.

    Step 3: To soften the rice paper for wrapping, moisten the rice paper with a damp cloth instead of soaking in water.

    Step 4: Scoop a heaping tablespoon of the filling and place near one end of the rice paper. Roll until you reach the center, then fold both sides inwards and continue to roll up till the other end.

    Step 5: Heat a generous amount of oil in the pan until you see small bubbles around the chopstick. Then keep the heat on medium and start frying. The rice paper could be sticky at first so leave some spaces between the rolls. After a few minutes, it’s ok to bring them closer to one another. Deep fry until they turn golden brown.

    Step 6: Place them on paper towel to drain off the excess oil. Serve with dipping fish sauce, fresh vegetable and herbs.

    Bước 1: Trộn thịt và tôm băm trong một cái bát lớn và thêm chút muối, tiêu, đường và nước dùng gà, mỗi gia vị một nửa thìa café. Sau đó cho thêm một thìa canh hành tím đã băm nhỏ và một thìa canh tỏi băm vào. Khuấy đều cho đến khi tất cả các nguyên liệu trộn lẫn vào nhau. Bước 2: Trộn hỗn hợp trên với các loại rau thái nhỏ, mộc nhĩ và miến. Trộn đều tay. Để các nguyên liệu trộn lẫn với nhau được tốt hơn, có thể cho thêm một quả trứng gà hoặc chỉ cho thêm phần lòng trắng. Tiếp tục trộn đều rồi để hỗn hợp ở ngoài khoảng 15 phút. Bước 3: Để làm bánh đa nem mềm, bạn hãy dùng một chiếc khăn ẩm để thấm lên bánh thay vì nhúng bánh vào nước. Bước 4: Múc đầy một thìa canh hỗn hợp trên đặt vào một đầu bánh tráng, cuộn bánh đến giữa thì gấp hai bên bánh vào trung tâm rồi tiếp tục cuộn tròn cho tới khi đến đầu bên kia. Bước 5: Đun sôi một lượng lớn dầu ăn trong chảo cho tới khi có bong bóng sủi bọt ở đầu đũa. Sau đó vặn lửa xuống mức vừa và bắt đầu rán nem. Bánh đa nem ban đầu sẽ có thể hơi dính nên bạn nên để một chút khoảng trống giữa những chiếc nem. Sau vài phút, bạn có thể để các chiếc nem lại gần nhau hơn. Rán cho đến khi nem chuyển màu vàng nâu. Bước 6: Gắp nem ra và đặt trên giấy thấm dầu để thấm bớt dầu ăn. Ăn kèm với nước mắm và các loại rau sống.

    --- Bài cũ hơn ---

  • Hướng Dẫn Viết Về Sở Thích Bằng Tiếng Anh Ấn Tượng Nhất
  • 9 Bí Quyết Nấu Ăn Cơ Bản Dành Cho Người Mới Bắt Đầu
  • Sơ Đồ Quy Trình Chế Biến Và Bảo Quản Thức Ăn Trong Bộ Phận Bếp
  • Quy Trình Sơ Chế Thực Phẩm Và Bảo Quản Thức Ăn Trong Khu Bếp
  • Lưu Ý Khi Nấu Ăn Bằng Nồi Chiên Không Dầu Để Tốt Cho Sức Khỏe
  • Web hay
  • Links hay
  • Guest-posts
  • Push
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100
  • Chủ đề top 10
  • Chủ đề top 20
  • Chủ đề top 30
  • Chủ đề top 40
  • Chủ đề top 50
  • Chủ đề top 60
  • Chủ đề top 70
  • Chủ đề top 80
  • Chủ đề top 90
  • Chủ đề top 100
  • Bài viết top 10
  • Bài viết top 20
  • Bài viết top 30
  • Bài viết top 40
  • Bài viết top 50
  • Bài viết top 60
  • Bài viết top 70
  • Bài viết top 80
  • Bài viết top 90
  • Bài viết top 100