Xem Nhiều 2/2023 #️ Một Số Loại Đường Ăn Kiêng Và Cách Sử Dụng # Top 3 Trend | X-bikeman.com

Xem Nhiều 2/2023 # Một Số Loại Đường Ăn Kiêng Và Cách Sử Dụng # Top 3 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Một Số Loại Đường Ăn Kiêng Và Cách Sử Dụng mới nhất trên website X-bikeman.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

Đối với một số người hảo ngọt nhưng không muốn tăng cân, hoặc đối với người bệnh đái tháo đường thì việc sử dụng các loại đường ít hoặc không có năng lượng thay cho đường tinh chế là giải pháp được chọn lựa. Tuy nhiên, để bảo đảm cho sức khoẻ thì chúng ta cần hiểu rõ về các loại đường thay thế này trước khi sử dụng.

Đường nhân tạo

Đường sử dụng trong ăn uống thường ngày là đường sucrose, chủ yếu làm từ cây mía. Trên thị trường có các sản phẩm như nước ngọt, chewing gum, thạch, bánh, kẹo, nước trái cây… ghi trên nhãn mác là “sugar-free” (không chứa đường) hoặc “diet” (kiêng) thì có nghĩa là không chứa đường sucrose mà dùng đường nhân tạo hoặc các loại đường thay thế.

Đường nhân tạo có các loại sau:

◦Aspartam: ngọt gấp 200 lần đường thông thường. Loại đường này dễ bị huỷ bởi nhiệt nên không được dùng cho nấu nướng (có thể thêm vào thức ăn sau khi đã chế biến). Mức an toàn để sử dụng hàng ngày là 50mg cho mỗi ký thể trọng.

◦Saccharin: ngọt gấp 300 lần đường thông thường. Không bị huỷ bởi nhiệt. Mức an toàn là 5mg/kg/ngày.

◦Sucralose: ngọt gấp 600 lần đường thông thường. Không bị huỷ bởi nhiệt độ (cả nóng và lạnh) nên có thể dùng trong chế biến thức ăn, kể cả món nướng. Mức an toàn là 5mg/kg/ngày.

◦Acesulfam K: ngọt gấp 200 lần đường thông thường. Không bị huỷ bởi nhiệt độ. Khi sử dụng đơn độc thì có vị hơi đắng, do đó cần kết hợp các chất tạo ngọt khác. Mức an toàn là 15mg/kg/ngày.

Đường alcohol:

Đường alcohol (Isomalt, Lactitol, Maltitol, Mannitol, Sorbitol, Xylitol) là carbohydrate có trong các loại trái cây và thảo mộc được dùng để sản xuất thành đường sử dụng. Loại đường này không ngọt hơn đường mía.

Khác với đường nhân tạo không chứa calorie, loại đường này có chứa một lượng calorie nhất định. Do đó, nhiều người đã dùng nó thay thế cho đường tinh thông thường. Mặc dù tên gọi là “đường alcohol” nhưng nó không hề chứa cồn, không có ethanol như các loại rượu bia.

Đường alcohol thường không được sử dụng trong gia đình mà chủ yếu dùng cho các sản phẩm công nghiệp (như chocolate, kẹo, mứt trái cây, kem, chewing gum, kem đánh răng, nước súc họng, các sản phẩm nướng như bánh) thay đường tinh thông thường. Khi thêm vào thực phẩm, đường alcohol làm tăng độ ngọt, giúp thực phẩm giữ được độ ẩm, ngăn chuyển sang màu nâu khi nướng và thêm cảm giác mát cho sản phẩm.

Đường alcohol không gây sâu răng. Chúng có thể giúp kiểm soát cân nặng do chứa ít năng lượng: khoảng 2kcal/g đường (so với đường tinh là 4kcal/g đường), nhưng có thể làm tăng đường huyết vì có chứa carbohydrate (dù vậy, do cơ thể không hấp thu hoàn toàn loại đường này nên ít làm rối loạn đường huyết hơn đường tinh thông thường). Người bệnh đái tháo đường có thể dùng đường alcohol nhưng vẫn phải theo dõi toàn bộ mức carbohydrate trong các bữa ăn. Tốt nhất là nên có sự hướng dẫn cụ thể của thầy thuốc.

3. Chất tạo ngọt tự nhiên

Chất tạo ngọt tự nhiên (nước trái cây cô đặc, mật hoa, mật ong, mật đường, maple syrup) là các loại đường thay thế được xem tốt cho sức khoẻ hơn đường tinh thông thường hoặc các loại đường thay thế. Chúng được sử dụng rất nhiều tại gia đình và cả trong công nghệ thực phẩm. Chúng được dùng làm ngọt thức uống như trà và cocktail, các món bánh tráng miệng, cho vào ngũ cốc, và để làm bánh.

Sử dụng nhiều đường tự nhiên có thể sẽ dẫn đến các vấn đề sức khoẻ như sâu răng, thiếu dưỡng chất, tăng cân, tăng mỡ trong máu. Hơn nữa, cần thận trọng khi sử dụng mật ong do chúng có thể chứa lượng nhỏ các bào tử vi khuẩn sinh độc tố. Không nên cho trẻ dưới một tuổi sử dụng mật ong.

4. Đường nào cũng chỉ dùng vừa phải:

Mặc dù các chất tạo ngọt nhân tạo và các loại đường thay thế có thể giúp kiểm soát cân nặng nhưng vẫn cần sử dụng ở mức độ vừa phải.

Thực phẩm được tiếp thị là sugar-free không có nghĩa là hoàn toàn không có calorie. Sử dụng quá nhiều thực phẩm sugar-free, bạn có thể vẫn tăng cân nếu các thành phần khác trong sản phẩm có chứa năng lượng. Và nên nhớ rằng thực phẩm chế biến sẵn thường chứa các loại đường thay thế, nói chung là không mang đến lợi ích cho sức khoẻ bằng các loại thực phẩm tự nhiên như rau và trái cây.

Theo TS.BS Trần Thị Minh Hạnh

Sài Gòn tiếp thị

Một Số Lưu Ý Về Cách Sử Dụng Và Cách Bảo Quản Whipping Cream

cách bảo quản whipping cream – Ai mê mẩn việc làm bánh hẳn sẽ biết whipping cream là một nguyên liệu quan trọng không thể thiếu. Như các bạn đã biết, kem tươi đóng vai trò rất quan trọng, là thành phần không thể thiếu để tạo nên những chiếc bánh thơm ngon, hấp dẫn. Có hai loại kem tươi đang “làm mưa, làm gió” trên thị trường hiện nay đó là Whipping Cream và Topping Cream. Mặc dù đây là hai loại kem phổ biến và xuất hiện hầu hết trong các loại món tráng miệng. Song, vẫn có rất nhiều người chưa biết Whiping Cream là gì? Topping Cream là gì? Hai thành phần này khác nhau ở điểm nào? Công dụng của chúng ra làm sao?…

Khái niệm về Whipping Cream – cách bảo quản whipping cream:

Whipping cream là loại kem tươi có nguồn gốc từ động vật. Có độ béo ngậy cao (38 – 40%). Do được tách từ sữa bò tươi nguyên chất nên Whipping Cream không chứa đường. Whipping Cream có hai loại: Whipping Cream (kem tự đánh bông) và Whipped Cream (kem đã đánh bông)

Thành phần

Là loại kem tươi có nguồn gốc động vật, được làm từ sữa bò tươi. Chính vì vậy, Whipping Cream có độ béo cao, vị ngậy, thơm của kem sữa, khi ăn thì tan trong miệng.

Hương vị

Do được tách ra từ sữa bò tươi nguyên chất, Whipping Cream thường không có đường nên vị rất nhạt. Khi đánh bông kem tươi bằng whipping cream, bạn có thể cho thêm đường và hương liệu vào để tăng thêm hương vị của kem theo khẩu vị.

Nhược điểm:

Do được chiết xuất từ sữa tươi nguyên chất nên Whipping Cream dễ chảy hơn so với Topping Cream. Giá thành cao và hơi khó để tìm mua chúng.

Cách sử dụng và cách bảo quản whipping cream

Cách sử dụng

Whipping cream được sử dụng để phủ bánh, làm lớp kem trong các món tráng miệng như shortcake, mousse, pudding, bánh táo…., không được sử dụng để làm hoa hay viết chữ do nhanh tan chảy.Được sử dụng cho nhiều loại món tráng miệng như bánh táo, bánh Mousse, pudding, caramen… Whipped Cream được dùng với nhiều loại thức uống như: sữa lắc, cooktail, kẹo, cà phê và kem…

Bảo quản whipping cream trong ngăn mát tủ lạnh, tuyệt đối không để trong ngăn đá vì khi dùng sẽ làm kem bị tách nước. Thời gian bảo quản tư 5-7 ngày sau khi mở nắp tùy nhiệt độ tủ.

Đối với whipping cream tự làm, bạn cho vào hộp, lọ rồi đậy kín và cho vào ngăn mát.

Đối với whipping cream dạng hộp đi mua, nếu dùng không hết, bạn cần lau sạch miệng hộp, đậy kín nắp, bọc trong túi nilon rồi mới cho vào tủ.

Nếu bạn muốn để lâu hơn, khi mở hộp cream không nên mở nắp nhựa gắn sẵn trên hộp mà dùng kéo (đã khử trùng) cắt một lỗ thật nhỏ. Rót ra một lượng đủ dùng rồi lấy một túi nilon chụp xuống hộp cream (chụp sâu khoảng 1/3 hộp), lấy thun chặt quanh hộp, ngay chỗ miệng túi nilon. Sau đó để luôn vào tủ lạnh, đừng để ngoài lâu. Mỗi khi sử dụng thì lặp lại cách làm vừa rồi là được. Khi ấy thời gian sử dụng của whipping cream sẽ dài thành 1 tuần đến 15 ngày.

Tóm tắt 2 cách bảo quản whipping cream thông dụng

Bảo quản Whipping Cream ở ngăn mát tủ lạnh. Sau khi sử dụng xong cần lau sạch miệng hộp (để hết sạch kem bám quanh miệng), đậy kín nắp và bọc trong túi nilong.

❄ Tủ lạnh là một nơi lý tưởng để cất giữ những đồ ăn chưa dùng hết và để bảo quản những thực phẩm tốt nhất. Kem tươi cũng vậy nó có thể để trong tủ lạnh trong khoảng thời gian từ 7-10 ngày, các bạn thấy sao cũng khá dài đúng không ạ? Nhưng để kem có thể giữ được dài như vậy thì các bạn phải để chúng trong ngăn mát tủ lạnh và môi trường trong đó phải thật sạch có thể nói là vô trùng. ❄ Khi các bạn cảm thấy kem tươi đã đánh bông của mình có thể sẽ không dùng hết thì hãy chuẩn bị sẵn một chiếc hộp thật sạch rồi cho kem vào đó đậy kín rồi cho vào tủ lạnh.

➡️ Cách 2: Sử dụng ngăn đá tủ lạnh cách bảo quản whipping cream

❄ Ngăn đá tủ lạnh là nơi có thể giữ bánh được lâu hơn. Đây chính là cách mà cũng nhiều người sử dụng.

Mẹo đánh bông whipping cream – cách bảo quản whipping cream

Cách chữa Whipping cream đánh hơi quá tay

Chẳng may đánh whipping cream hơi quá tay chút thì sao nhỉ? Nếu thấy kem mới chỉ chuyển sang trạng thái không mịn, lổn nhổn, chưa chuyển sang màu vàng, chưa tách béo và tách hẳn nước thì có nghĩa là kem chưa tách nước quá nhiều và vẫn có thể cứu chữa được. Khi ấy bạn chỉ cần thêm vào một ít kem tươi ở dạng lỏng rồi dùng phới lồng trộn đều, nhẹ nhàng cho tới khi kem mịn trở lại.

Nếu thấy phần chất béo tách riêng hẳn thành các cợn màu vàng nhạt và trong âu có cả nước thì kem đã bị tách nước quá nhiều, khả năng cứu chữa được là không cao. Trong trường hợp này, bạn có thể dùng làm các món không cần đánh bông kem (Như súp, nama hoặc truffle chocolate), hoặc làm bơ homemade. Vừa không lãng phí whipping cream mà lại có bơ thơm ngon để dùng.

Thời gian bảo quản được khoảng 5 – 7 ngày hoặc hơn tùy theo nhiệt độ tủ lạnh. Lưu ý trong thời gian bảo quản, thi thoảng lấy hộp Whipping ra lắc mạnh vài lần cho kem không bị đông lại ở đáy.

-cách chữa whipping cream bị đông đá

-cách bảo quản topping cream

-cách bảo quản cream cheese

-topping base bị đông

-cách bảo quản rich lùn

-làm gì với whipping cream thừa

-cách bảo quản kem base

-nhận biết whipping cream bị hư

Cách Phân Biệt Và Ứng Dụng Các Loại Đường Dùng Trong Làm Bánh

Quy tắc chung: Trong các công thức làm bánh, nếu không quy định cụ thể phải dùng loại đường nào, thì có nghĩa đó là đường kính (đường cát trắng). Các loại đường nói chung, nên được trữ ở nơi khô ráo thoáng mát, tránh xa nhiệt và độ ẩm.

1. Đường kính/Đường cát trắng (Granulated sugar)

Đường kính/đường cát trắng là loại thông dụng nhất, được dùng phổ biến, bạn có thể mua được ở bất kỳ cửa hàng nào. Đường kính cũng có 2 loại: Ultrafine sugar và Sanding sugar (coarse sugar).

Ultrafine sugar

Là loại đường có những hạt nhỏ, mịn.

Ứng dụng: Loại đường này thường được dùng cho các loại bánh bông xốp và cookies, những loại bánh cần hỗn hợp bột đồng nhất và có hàm lượng chất béo cao.

Sanding sugar (coarse sugar)

Là loại đường có hạt to hơn, có thể có nhiều màu khác nhau.

Ứng dụng: Đường này chủ yếu dùng để trang trí trên bánh, rắc lên mặt bánh cookies và các loại bánh khác.

2. Đường bột (Confectioner’s/Powder/Icing sugar)

Đường bột có màu trắng sáng thường rất mịn nên dễ dàng hòa trộn, tạo lớp phủ mịn màng. Đường bột tan nhanh hơn đường kính thông thường. Có thể xay bằng cối xay khô của máy sinh tố.

Ứng dụng: Đường bột là thành phần quan trọng góp mặt trong các công thức bánh quy, gato hay đường phủ trang trí cookies, hay fondant, công thức Meringues, các loại kem phủ bánh…

3. Đường nâu (Brown sugar)

Đường nâu còn được gọi là đường thô, đường vàng. Đây là loại gia vị thường được các bà nội trợ sử dụng. Loại đường này có độ ngọt sắc và đậm mùi mía. Đường nâu là loại đường không tinh chế hoàn toàn. Có 2 loại là đường nâu đậm (dark brown sugar) và đường nâu nhạt (light brown sugar).

Ứng dụng: Đường nâu làm đậm đà thêm hương vị cho các loại thức uống, món ăn mặn, món tráng miệng, chè và đặc biệt là các loại bánh Âu. Đây là loại đường mà người Nhật sử dụng chính trong nấu ăn, người phương Tây sử dụng để làm bánh, đường nâu sẽ giúp tăng mùi vị thơm ngon và thêm một chút độ ẩm vào bánh…tốt cho sức khỏe.

4. Các loại siro (Syrups)

Mật mía (Molasses):

Là sản phẩm còn lại sau khi tất cả đường đã được chiết xuất ra khỏi cây mía. Màu của mật mía càng đậm thì mùi vị càng sâu và đậm, thành phần ít đường hơn.

Mật mía có tác dụng giữ ẩm cho bánh , giữ bánh “tươi” lâu hơn, tuy nhiên, loại bánh quy có mật mía trong thành phần nguyên liệu cũng nhanh bị mềm hơn.

Siro bắp (Corn syrup):

Là một loại siro thực phẩm được chế biến từ tinh bột bắp.

Tạo độ sánh cho thực phẩm, cũng như giữ độ ấm và độ mềm cho bánh.

Mật ong (Honey):

L à loại đường lỏng tự nhiên, được tạo thành từ chất ngọt do ong thu thập được trong các bông hoa.

Đối với làm bánh, mật ong có tác dụng giữ ẩm cho bánh và tạo mùi thơm đặc biệt.

Mạch nha (Malt syrup):

Mạch nha là một sản phẩm làm từ mầm của ngũ cốc (lúa mì, lúa mạch, đại mạch, yến mạch…) được cho nảy mầm trong điều kiện kiểm soát chứ không giống cách nảy mầm tự do ngoài thiên nhiên và được sấy khô khi đạt được độ mầm nhất định.

Được sử dụng nhiều khi làm các loại bánh mì có men.

Những Loại Thực Phẩm Gây Ung Thư Số Một

Tổ chức Y tế Thế giới xếp cá muối, rượu, thịt chế biến sẵn vào nhóm thực phẩm gây ung thư cấp độ một, tuy nhiên, nhiều người đang hiểu sai về cách gọi này.

Ung thư là bệnh chưa tìm ra nguyên nhân. Nhiều nghiên cứu chỉ ra thực phẩm chúng ta ăn hàng ngày là tác nhân gây nên bệnh hiểm nghèo này.

Năm 2017, Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) của WHO đưa ra danh sách các thực phẩm, chất thuộc nhóm gây ung thư theo từng cấp độ.

Nhiều nghiên cứu chứng minh cho kết luận

Cá muối là loại thực phẩm được người Trung Quốc yêu thích. Tuy nhiên, năm 2017, Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm nước này công bố danh sách các chất gây ung thư do Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) của WHO đưa ra. Trong đó, cá muối bị xếp vào nhóm thực phẩm gây ung thư cấp độ một.

Cơ quan Nghiên cứu Ung thư Quốc tế (IARC) của WHO được thành lập năm 1965, làm nhiệm vụ xác định các chất gây ung thư. Phân loại của IARC được chia thành 5 cấp độ. Trong đó, cấp độ một bao gồm những chất/thực phẩm đã được chứng minh gây ung thư cho người.

5 nhóm chất, thực phẩm gồm có:

Nhóm 1: Thực phẩm, chất độc gây ung thư ở người, đã có đủ bằng chứng và kết luận.

Nhóm 2A: Các thành phần, thực phẩm có thể gây ung thư ở người. Các bằng chứng trên người đã đầy đủ, tuy nhiên, vẫn chưa thể đi đến kết luận. Ngoài ra, các chất này cũng đã được chứng minh gây ung thư cho động vật thí nghiệm.

Nhóm 2B: Chất có thể gây ung thư nhưng số bằng chứng trên người chưa đầy đủ .

Nhóm 3: Không thể phân loại về khả năng gây ung thư. Với nhóm này, các nhà nghiên cứu không có đủ bằng chứng trên người và động vật.

Nhóm 4: Có thể không gây ung thư trên người. Ở cấp độ 4, các nhà khoa học đã có bằng chứng chắc chắn những chất, thực phẩm này không gây ung thư cho con người.

Các kết luận trên rút ra từ các nghiên cứu và trường hợp đã được ghi nhận. Không ít nghiên cứu khoa học chỉ ra trẻ em dưới 10 tuổi ăn cá muối thường xuyên có nguy cơ mắc ung thư vòm họng cao hơn người khác. Điển hình như nghiên cứu của giáo sư Donal Barrett tại Học viện Karolinska (Thụy Điển) và cộng sự vào năm 2019.

Cá muối Trung Quốc bị xếp vào nhóm thực phẩm gây ung thư cấp độ một. (Ảnh: Freepik).

Nhóm tác giả thực hiện điều tra, phân tích trên các thanh, thiếu niên ở 2 tỉnh miền nam Trung Quốc – nơi có tỷ lệ mắc ung thư vòm họng cao. Nhóm thực hiện phân tích trên 2.244 trường hợp ung thư biểu mô vòm họng. Kết quả công bố trên tạp chí Nutrition số tháng 9/2019 cho thấy những người ăn cá muối nhiều vào thời thơ ấu có khả năng mắc bệnh trên cao hơn nhóm còn lại.

Bên cạnh cá muối, nhiều thực phẩm khác cũng được xếp vào nhóm gây ung thư cấp độ một. Điển hình là thịt chế biến sẵn. Chúng được biến đổi qua ướp muối, xử lý, lên men, hun khói hoặc quy trình khác để tăng hương vị, kéo dài thời gian bảo quản. Báo cáo này cũng chỉ ra việc tiêu thụ thịt đỏ “có thể gây ung thư cho con người (thuộc nhóm 2A)”.

Các phân tích kỹ cho thấy chế biến thịt (bằng cách thêm nitrat hoặc nitrit) hay hun khói là thủ phạm hình thành các hóa chất có khả năng gây ung thư như hợp chất N-nitroso (NOC) và hydrocacbon thơm đa vòng (PAH). Các chất này tương tự trong quá trình sản xuất cá muối ở trên.

Các chất gây ung thư thuộc cấp độ một còn có Aflatoxin (sản sinh khi ngô, khoai, sắn nấm mốc), đồ uống có cồn, Cadmium, hợp chất Crom (VI), Dioxin…

Nhiều thực phẩm chế biến sẵn cũng bị xem là đồ ăn làm tăng nguy cơ mắc ung thư. (Ảnh: Freepik).

Cần hiểu đúng về khái niệm

Theo Xinhua, cơ chế khiến cá muối Trung Quốc trở thành thực phẩm gây ung thư cấp độ một vẫn chưa rõ ràng. Các chuyên gia đặt giả thuyết cá muối là thực phẩm có nồng độ muối cao, khử nước. Trong quá trình lên men, món ăn này làm sản sinh hợp chất nitroso như nitrosodimethylamine. Đây là chất gây ung thư trong nhiều thí nghiệm.

The Huffington Post Australia dẫn lời người phát ngôn của tổ chức Cancer Council NSW, Clare Hughes, về tính đúng sai trong khái niệm “chất gây ung thư cấp độ một”. Theo vị chuyên gia này, những thực phẩm được xếp vào nhóm gây ung thư cho thấy mối liên hệ của nó với bệnh này. Đây không phải cách chỉ mức độ ung thư mà thực phẩm gây ra hoặc ăn bao nhiêu gram sẽ gây bệnh.

Về phía mình, đại diện của IARC, Kana Wu, giáo sư nghiên cứu tại Trường Đại học Y tế Harvard TH Chan, thành viên nhóm chuyên gia của tổ chức đã liên tiếng về vấn đề này.

Theo bà Wu, IARC đã sử dụng các hướng dẫn cụ thể theo quy định được ban hành để xác định rõ mối nguy hại của thực phẩm. Nghĩa là họ đánh giá liệu một tác nhân có thể gây ung thư hay không.

Tuy nhiên, WHO và IARC không đánh giá mức độ rủi ro của sản phẩm. Nói cách khác, họ không đưa khuyến cáo hay kết luận về định lượng của các thực phẩm được nêu ra.

Các đánh giá của IARC góp phần cho cơ quan chức năng và Chính phủ nhận thức khả năng gây hại của các tác nhân. Từ đó, họ sẽ là đơn vị chủ động đưa các khuyến nghị như cách chế biến, biện pháp giảm nguy cơ…

Ung thư là bệnh hiểm nghèo còn nhiều ẩn số với y học. Nguyên nhân gây bệnh cũng trở thành bài toán khó với các nhà nghiên cứu.

Do đó, dù không có những đánh giá nguy cơ của IARC, chúng ta vẫn nên hình thành thói quen ăn uống lành mạnh. Bởi những đồ chiên rán, chế biến sẵn, lên men, thịt đỏ, rượu, đồ uống có cồn, thuốc lá…, đều là các chất gây hại cho cơ quan trong cơ thể.

Bạn đang xem bài viết Một Số Loại Đường Ăn Kiêng Và Cách Sử Dụng trên website X-bikeman.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!