Xem Nhiều 11/2022 #️ Học Ngay Từ Vựng Tiếng Anh Về Nấu Ăn Phổ Biến Nhất / 2023 # Top 11 Trend | X-bikeman.com

Xem Nhiều 11/2022 # Học Ngay Từ Vựng Tiếng Anh Về Nấu Ăn Phổ Biến Nhất / 2023 # Top 11 Trend

Cập nhật thông tin chi tiết về Học Ngay Từ Vựng Tiếng Anh Về Nấu Ăn Phổ Biến Nhất / 2023 mới nhất trên website X-bikeman.com. Hy vọng nội dung bài viết sẽ đáp ứng được nhu cầu của bạn, chúng tôi sẽ thường xuyên cập nhật mới nội dung để bạn nhận được thông tin nhanh chóng và chính xác nhất.

4.8

(95%)

4

votes

1. Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn phần sơ chế nguyên liệu

Add: thêm vào

Break: bẻ, đập nguyên liệu vỡ ra 

Combine: kết hợp 2 nguyên liệu trở lên với nhau

Crush: giã, băm nhỏ

Chop: cắt, băm (rau củ, thịt) thành từng miếng nhỏ

Defrost: rã đông

Dice: cắt hạt lựu, cắt hình khối vuông nhỏ

Grate: xát, bào, mài

Knead: nhồi, nhào (bột)

Marinate: ướp

Mash: nghiền

Measure: cân đo đong đếm lượng nguyên liệu

Melt: tan chảy

Mince: xay nhuyễn, băm (thịt)

Mix: trộn, pha, hoà lẫn

Peel: lột vỏ, gọt vỏ (trái cây, rau củ)

Preheat: đun nóng trước

Slice: cắt lát nguyên liệu

Soak: ngâm

Spread: phủ, phết

Squeeze: vắt

Stuff: nhồi

Strain: lược bỏ, ví dụ đổ nước sau khi luộc

Wash: rửa (nguyên liệu)

Whisk or Beat: động tác trộn nhanh và liên tục, đánh (trứng)

[FREE]

Download Ebook Hack Não Phương Pháp –

Hướng dẫn cách học tiếng Anh thực dụng, dễ dàng cho người không có năng khiếu và mất gốc. Hơn 205.350 học viên đã áp dụng thành công với lộ trình học thông minh này.

2. Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn phần phương pháp nấu nướng

Add: thêm, bỏ thêm một gia vị, nguyên liệu  vào 

Bake: bỏ lò, đút lò, nướng

Barbecue: dùng vỉ nướng và than nướng (thịt) 

Beat:  trộn nhanh và liên tục, đánh (trứng)

Boil: đun sôi (nước) và luộc (nguyên liệu khác)

Break: bẻ, đập vỡ nguyên liệu 

Carve: thái lát thịt 

Combine: kết hợp 2 nguyên liệu trở lên với nhau

Crush: băm nhỏ, nghiền, giã (hành, tỏi)

Cut: cắt

Fry: chiên, rán (dùng dầu mỡ)

Air-fry: chiên, rán (không dùng dầu mỡ)

Grate: bào nguyên liệu (phô mai, đá)

Grease: dùng dầu, mỡ hoặc bơ để trộn cùng

Grill: dùng vỉ nướng nguyên liệu (gần nghĩa với barbecue)

Knead: ấn nén để trải ra, nhào (bột)

Measure: cân đo lượng nguyên liệu

Melt: làm chảy, làm tan

Microwave: dùng lò vi sóng

Mince: xay hoặc băm nhỏ (thịt)

Mix: trộn lẫn 2 nguyên liệu trở lên 

Peel: lột vỏ, gọt vỏ (trái cây, rau củ)

Pour: đổ, rót, chan

Put: đặt, để vào đâu đó

Roast: quay (thịt)

Sauté: xào qua, áp chảo,

Slice: cắt lát

Steam: hấp cách thủy, hơi nước

Stir fry: xào, đảo qua

To do the washing up : rửa bát

To set the table/to lay the table : chuẩn bị bàn ăn

Washing-up liquid: nước rửa bát

3. Từ vựng tiếng Anh về nấu ăn phần dụng cụ nấu nướng

Apron: Tạp dề

Blender: Máy xay sinh tố

Coffee maker: Máy pha cafe

Colander: Cái rổ

Cookery book: sách nấu ăn

Chopping board: Thớt

Dishwasher: Máy rửa bát

Frying pan: Chảo rán

Garlic press: Máy xay tỏi

Grater: Cái nạo

Grill: Vỉ nướng

Grill: vỉ nướng

Jar : lọ thủy tinh

Jar: Lọ thủy tinh

Juicer: Máy ép hoa quả

Kettle: Ấm đun nước

Kitchen scales: Cân thực phẩm

Microwave: Lò vi sóng

Mixer: Máy trộn

Oven cloth: Khăn lót lò

Oven gloves: Găng tay dùng cho lò sưởi

Oven: Lò nướng

Peeler: Dụng cụ bóc vỏ củ quả

Pot holder: Miếng lót nồi

Pot: Nồi to

Pressure: Nồi áp suất

Rice cooker: Nồi cơm điện

Rolling pin: Cái cán bột

Saucepan: Cái nồi

Scouring pad:  Miếng rửa bát

Sieve: Cái rây

Sink: Bồn rửa

Soup spoon: Thìa ăn súp

Spatula: Dụng cụ trộn bột

Spoon: Thìa

Steamer: Nồi hấp

Stove: Bếp nấu

Tablespoon: Thìa to

Teapot: ấm trà

Toaster: Máy nướng bánh mỳ

Tongs: Cái kẹp

Tray: Cái khay, mâm

Washing-up liquid: Nước rửa bát

4. Học từ vựng tiếng Anh về nấu ăn qua công thức

Thực hành chính là một trong những cách để vừa tạo động lực học vừa ghi nhớ từ rất nhanh. Do đó, bạn có thể xắn tay áo áp dụng luôn những từ mình học được để đọc và vận dụng công thức nấu ăn làm một món ăn thật ngon. Vừa nhớ từ lại biết thêm công thức, quả là một mũi tên trúng hai đích phải không nào.

Chickpea Salad Sandwich Recipe

INGREDIENTS

Handful of watercress or other greens, such as lettuce, arugula, or spinach

4 slices sandwich bread

3 tablespoons mayonnaise

2 to 4 tomato slices

2 tablespoons roasted almonds, coarsely chopped

2 tablespoons lemon juice

2 tablespoons capers, rinsed and drained

2 stalks celery, diced

2 pinches of black pepper

1/8 teaspoon salt

1/2 teaspoon Dijon mustard

1/2 avocado

1 can (15 ounces) chickpeas, rinsed and drained

INSTRUCTIONS

Mash the chickpeas: Mash the chickpeas roughly in a medium bowl with a potato masher.

Make filling: Add to the bowl celery, capers, mayonnaise, lemon juice and mustard. Taste it and add a pinch of salt and pepper if needed.

Assemble the sandwiches: On a cutting board, place 2 pieces of sandwich bread. Mash 1/4 of an avocado on one slice of bread. Lightly sprinkle with salt and pepper.

Enjoy: Half-slice the sandwich or serve it as a whole, with chips or salad.

Bản dịch:

Công thức bánh sandwich salad đậu gà

THÀNH PHẦN

Một ít cải xoong hoặc các loại rau xanh khác, chẳng hạn như rau diếp, rau arugula hoặc rau bina

4 lát bánh mì sandwich

3 muỗng canh mayonnaise

2 đến 4 lát cà chua

2 muỗng hạnh nhân rang, xắt nhỏ

2 muỗng canh nước cốt chanh

2 muỗng canh bạch hoa, rửa sạch và để ráo nước

Cần tây 2 cọng, thái hạt lựu

2 nhúm hạt tiêu đen

1/8 muỗng cà phê muối

1/2 muỗng cà phê mù tạt Dijon

1/2 quả bơ

1 lon (15 ounces) đậu xanh, rửa sạch và để ráo nước

HƯỚNG DẪN

Nghiền đậu xanh: Nghiền nhuyễn đậu xanh trong một bát vừa với dụng cụ nghiền khoai tây.

Làm đầy: Thêm vào bát cần tây, nụ bạch hoa, mayonnaise, nước chanh và mù tạt. Nếm thử và thêm một chút muối và hạt tiêu nếu cần.

Lắp ráp bánh sandwich: Trên thớt, đặt 2 miếng bánh mì sandwich. Nghiền 1/4 quả bơ trên một lát bánh mì. Nhẹ nhàng rắc muối và hạt tiêu.

Thưởng thức: cắt một nửa lát bánh sandwich hoặc để nguyên, ăn kèm với khoai tây chiên hoặc salad.

Comments

Học Ngay Từ Vựng Tiếng Anh Về Món Ăn Việt Nam / 2023

Từ vựng tiếng Anh về các món bún, mì, miến

– Bún thịt nướng: Charcoal grilled pork on skewers with noodles

– Phở bò: Rice noodle soup with beef

– Phở bò viên: Noodle soup with meat balls

– Phở cuốn: Steamed “Pho” paper rolls

– Phở chín, nạm, gầu, gân, lá lách: Noodle soup with brisket, flank, tendon, fatty, and crunchy flank

– Phở gà: Noodle soup with sliced – chicken

– Mỳ Quảng: Quang noodles

– Bún cua: Crab rice noodles

– Bún chả: Kebab rice noodles

– Bún ốc: Snail rice noodles

– Bún bò Huế: Hue style beef noodles

– Miến gà : Soya noodles with chicken

Từ vựng tiếng Anh về các món bánh

– Bánh cuốn: Stuffed pancake

– Bánh dày: Round sticky rice cake

– Bánh tráng: Sirdle-cake

– Bánh tôm: Shrimp in batter

– Bánh cốm: Young rice cake

– Bánh trôi nước: Stuffed sticky rice balls

– Bánh đậu: Soya cake

– Bánh bao: Steamed wheat flour cake

– Bánh xèo: Pancake

– Bánh chưng: Stuffed sticky rice cake

– Bánh phồng tôm: Prawn crackers

Từ vựng tiếng Anh về các món khai vị

– Gỏi hải sản: Seafood delight salad

– Gỏi ngó sen tôm thịt: Lotus delight salad

– Gỏi tôm thịt: Shrimp and pork salad

– Chả giò: Crispy Vietnamese spring rolls/ Imperial Vietnamese Spring Rolls

– Chạo tôm: Char-grilled minced prawn on sugar canes

– Gỏi cuốn: Fresh soft summer rolls with king-prawns sage and salad wrapped in rice paper/ Summer rolls

Từ vựng tiếng Anh về các món cơm

– Cơm thập cẩm: House rice platter

– Cơm chiên: Fried rice

– Cơm chiên Dương Châu: Yangzhou fried rice

– Cơm hải sản: Seafood and vegetables on rice

– Cơm cari: Curry chicken or beef sautéed with mixed vegetables over steamed rice

Từ vựng tiếng Anh về các món ăn hằng ngày

– Cá kho tộ: Fish cooked with fishsauce bowl

– Gà xào chiên sả ớt: Chicken fried with citronella

– Tôm kho tàu: Shrimp cooked with caramel

– Bò xào khổ qua: Tender beef fried with bitter melon

– Sườn xào chua ngọt: Sweet and sour pork ribs

– Cua rang muối: Grab fried on salt

– Rùa hầm sả: Tortoise steam with citronella

– Tiết canh: Blood pudding

– Cua luộc bia: Crab boiled in beer

– Cua rang me: Crab fried with tamarind

– Bò nhúng giấm: Beef soaked in boilinig vinegar

– Bò nướng sa tế: Beef seasoned with chili oil and broiled

– Bò lúc lắc khoai: Beef fried chopped steaks and chips

– Tôm lăn bột: Shrimp floured and fried

– Đậu phụ (đậu hủ) : Tofu

– Lẩu: Hot pot

– Canh chua: Sweet and sour fish broth

– Cà muối: Pickled egg plants

– Cà pháo muối: Salted egg – plant

– Dưa muối: Salted vegetables

– Dưa cải: Cabbage pickles

– Dưa hành: Onion pickles

– Dưa góp: Vegetables pickles

– Lạp xưởng : Chinese sausage

– Xôi : Steamed sticky rice

– Hột vịt lộn: Boiled fertilized duck egg

Từ vựng tiếng Anh về các loại nước chấm

– Chao: Soya cheese

– Nước mắm: fish sauce

– Mắm : Sauce of macerated fish or shrimp

– Mắm tôm: Shrimp pasty

Từ vựng tiếng Anh về các món chè Việt

– Chè hạt sen: Sweet lotus seed gruel

– Chè trôi nước: Rice ball sweet soup

– Chè sắn: Cassava gruel

– Chè đậu trắng với nước cốt dừa: White cow-pea with coconut gruel

– Chè đậu xanh: Green beans sweet gruel

– Chè đậu đen: Black beans sweet gruel

– Chè đậu đỏ: Red beans sweet gruel

– Chè khoai môn với nước dừa: Sweet Taro Pudding with coconut gruel

– Chè chuối: Sweet banana with coconut gruel

– Chè táo soạn: Sweet mung bean gruel

– Chè ba màu: Three colored sweet gruel

– Chè Thái thơm ngon: Thai sweet gruel

– Chè khúc bạch: Khuc Bach sweet gruel

Học Từ Vựng Tiếng Anh / 2023

Học từ vựng tiếng Anh bằng cách mở rộng vốn từ là một phương pháp vô cùng hiệu quả. Trong tiếng Anh có rất nhiều từ khác nhau đều mô tả sự tăng lên hay giảm xuống của một sự vật, sự việc mà đôi khi chúng ta chỉ biết từ 1 đến 2 từ. Điều này quả là thiếu sót bởi các động từ chỉ sự tăng/giảm rất quan trọng trong các kì thi quốc tế khi miêu tả biểu đồ hay thuyết trình trong các doanh nghiệp nước ngoài.

I. Từ vựng tiếng Anh chỉ sự tăng lên

1. Increase

“increase” chỉ sự tăng lên về số lượng, giá cả.

Ex: Population has increased two times, compared to the previous year. ( Dân số đã tăng lên 2 lần, so với số lượng năm ngoái)

2. Raise (Ngoại đồng từ):

Động từ “raise” chỉ sự tăng lên về chất lượng nhiều hơn là số lượng. Vì là một ngoại động từ, từ “raise” có thể ở dạng thức bị động.

Cấu trúc hay gặp:

to raise the reputation of…: tăng thêm danh tiếng của (ai…)

to raise production to the maximum: tăng sản lượng đến mức cao nhất

to raise someone’s salary: tăng lương cho ai

Ex:

You need to raise the production to the maximum. ( Anh cần tăng sản phẩm lên mức cao nhất)

This celebration raise the reputation of my boss. ( Lễ hội này tăng danh tiếng cho sếp của tôi)

3. Go up (=Jump up) (Ngoại động từ):

Vì là nội động từ, chúng ta không thể chia dạng bị động cho “go up”. Từ này có nghĩa là đi lên, tăng lên đến mức nào. Cấu trúc thường gặp: go up to + con số…

Ex:

The people who stucks in deseases in Vietnam go up to 1 millions people in 2010. ( Số người mắc bệnh ở Việt Nam đã tăng lên đến 1 triệu người năm 2010)

4. Keep up:

Từ này dùng để diễn tả một số liệu tăng lên đều theo thời gian, hoặc tăng theo tỷ lệ.

Ex:

The number of smoking people keep up to 50% in 2009. ( Số lượng người hút thuốc lá tăng lên 50% vào năm 2009)

5. Grow:

Từ “grow” chỉ sự tăng lên ở mức chung chung, có xu hướng nghiêng về tăng trưởng, phát triển

Ex:

Our system made economics grow in several years ( Hệ thống của chúng ta khiến nền kinh tế tăng trưởng trong mấy năm qua)

II. Từ vựng tiếng Anh chỉ sự giảm xuống:

1. Decrease:

Là từ trái nghĩa với “increase”. Chỉ sự giảm dần do một vài nguyên nhân không thể cảm nhận ( không rõ lý do)

Ex:

The income decrease lower and lower. ( Thu nhập càng ngày càng giảm)

Inflation decrease rapidly in recent year. ( Lạm phát giảm nhanh trong mấy năm gần đây)

2. Reduce:

Đây là một từ thông dụng khi mô tả về sự tăng/ giảm. Có nghĩa là hạ thấp, kéo xuống hoặc cắt giảm (nói về những thứ cụ thể như: kích cỡ, giá cả, thời gian, tốc độ…)

Các cấu trúc hay dùng:

to reduce speed: giảm tốc độ

to reduce prices: giảm (hạ) giá

to reduce the establishment: giảm biên chế; giảm ngân sách cơ quan

Ex:

You must reduce the amount of cholesterol or else, you will over-weight soon. ( Bạn cần giảm lượng cholesterol đi, nếu không bạn sẽ béo phì sớm thôi).

3. Depress:

Giảm trong y tế như: nhịp tim, nhịp thở, huyết áp… Còn có nghĩa là làm giảm sút, đình trệ

Ex:

Look! The heartbeat of patient is depressing rapidly! ( Nhìn kìa! Nhịp tim bệnh nhân đang giảm mạnh)

High inflation lead to depress trade ( Lạm phát cao làm đình trệ việc buôn bán)

4. Relieve:

Từ này không có ý nghĩa giảm về số liệu, mà chỉ sự giảm đau, giảm căng thẳng về tâm trạng, tâm lý.

Ex:

My headache need to be relieved, I can’t sleep just a bit ( Cơn đau đầu của tôi cần được giảm đau ngay, tôi không thể ngủ được chút nào)

Don’t worry! Your pain will relieve when you grow up. (Đừng lo, nỗi đau này sẽ giảm đi khi bạn lớn lên).

5. Lessen:

Làm giảm đi về diện tích, làm bớt đi, yếu đi tầm quan trọng của các nguy cơ, hậu quả, tác động hoặc tiếng ồn.

Ex:

Please lessen your voice! It annoys me. (Làm ơn bé tiếng thôi. Nó làm phiền tôi quá đấy!)

If your blood vessel lessens, you find hard to breath. ( Nếu mạch máu của cậu co lại, cậu sẽ thấy khó thở)

Luckily, your preparation had lessened our loss ( May quá, sự chuẩn bị của cậu đã làm giảm đi tổn thất của chúng ta)

6. Drop:

Tụt giảm về thứ hạng, giảm về nhiệt độ, lượng mưa, sức gió.

Ex:

I can’t believe it! My record dropped from top 10 to top 20. ( Thật không thể tin nổi! Điểm số của tớ giảm từ top 10 xuống top 20 rồi)

The degree today drops to under 0 celcius. (Nhiệt độ hôm nay giảm thấp hơn 0 độ C)

7. Dwindle:

Nhỏ dần đi, suy yếu dần, teo đi, giảm đến mức gần như triệt tiêu

to dwindle away: nhỏ dần đi, hao mòn dần

Ex:

The typhoon dwindle soon after 2 hours coming in Philippine. (Cơn bão giảm nhanh sau 2 tiếng càn quét ở Philippine)

Thanks to doctors, my mother’s desease had dwindled. (Cảm ơn các bác sĩ, bệnh của mẹ tôi đã giảm dần rồi)

8. Diminish:

Từ này có nghĩa là bớt, giảm bớt (nhấn mạnh tác nhân bên ngoài)

to diminish someone’s power: giảm bớt quyền hành của ai

Ex:

We have to find out a way to diminish her arrogance.( Chúng ta phải tìm ra cách làm bớt sự kiêu căng cảu cô ta lại)

CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI ĐẶC BIỆT

Khóa học thử hoàn toàn miễn phí với cả Giảng viên Việt và Nước ngoài Khóa học nền tảng bứt phá phản xạ giao tiếp miễn phí với Giảng viên nước ngoài

LỘ TRÌNH HỌC TỪ MẤT GỐC ĐẾN THÀNH THẠO

Khóa học tiếng Anh trực tuyến: http://beglobal.ecorp.edu.vn/

Tiếng Anh cho người mất gốc: https://goo.gl/H5U92L

Tiếng Anh giao tiếp phản xạ : https://goo.gl/3hJWx4

Tiếng Anh giao tiếp thành thạo: https://goo.gl/nk4mWu

Head Office: 20 Nguyễn Văn Tuyết, Quận Đống Đa, Hà Nội

Tel: 024.629 36032 (Hà Nội) – 0961.995.497 (TP. HCM)

ECORP Bắc Ninh: Đại học May Công nghiệp – 0869116496

Cảm nhận học viên ECORP English.

Từ Vựng Tiếng Anh Về Chuyên Ngành Bếp / 2023

Từ vựng tiếng Anh về chuyên ngành bếp

1. Tên các đồ dùng trong nhà bếp bằng tiếng Anh

1.1. Đồ dùng trong phòng bếp thông dụng bằng tiếng Anh

– fridge (viết tắt của refrigerator): tủ lạnh

– coffee pot: bình pha cà phê

– toaster: lò nướng bánh mì

– washing machine: máy giặt

– bottle opener: cái mở chai bia

– corkscrew: cái mở chai rượu

– grater hoặc cheese grater: cái nạo

– kitchen foil: giấy bạc gói thức ăn

– kitchen scales: cân thực phẩm

– mixing bowl: bát trộn thức ăn

– oven gloves: găng tay dùng cho lò sưởi

– scouring pad hoặc scourer: miếng rửa bát

– dessert spoon: thìa ăn đồ tráng miệng

– carving knife: dao lạng thịt

– sugar bowl: bát đựng đường

– wine glass: cốc uống rượu

Đồ dùng trong phòng bếp thông dụng bằng tiếng Anh

1.2. Các đồ dùng khác trong bếp bằng tiếng Anh

– cling film (tiếng Anh Mỹ: plastic wrap): màng bọc thức ăn

– cookery book: sách nấu ăn

– draining board: mặt nghiêng để ráo nước

– kitchen roll: giấy lau bếp

– tablecloth: khăn trải bàn

– washing-up liquid: nước rửa bát

2. Từ vựng tiếng anh về phương pháp nấu ăn dành cho đầu bếp

Từ vựng tiếng anh về phương pháp nấu ăn dành cho đầu bếp

– add: thêm, bỏ một nguyên liệu, gia vị vào chung với các nguyên liệu khác

– bake: làm chín thức ăn bằng lò; nướng lò, đút lò.

– barbecue: nướng (thịt) bằng vỉ nướng và than.

– beat: động tác trộn nhanh và liên tục, thường dùng cho việc đánh trứng

– boil: nấu sôi (đối với nước) và luộc (đối với nguyên liệu khác).

– break: bẻ, làm nguyên liệu vỡ ra thành từng miếng nhỏ.

– broil: làm chín thức ăn bằng nhiệt độ cao; nướng, hun.

– carve: thái thịt thành lát.

– chop: cắt (thường là rau củ) thành từng miếng nhỏ.

– combine: kết hợp 2 hay nhiều nguyên liệu với nhau.

– cook: làm chín thức ăn nói chung.

– crush: (thường dùng cho hành, tỏi) giã, băm nhỏ, nghiền

– fry: làm chín thức ăn bằng dầu, mỡ; chiên, rán

– grate: bào nguyên liệu trên một bề mặt nhám để tạo thành những mảnh vụn nhỏ (thường dùng cho phô mai, đá…)

– grease: trộn với dầu, mỡ hoặc bơ.

– grill: nướng nguyên liệu bằng vỉ (gần giống như barbecue)

– knead: chỉ động tác ấn nén nguyên liệu xuống để trải mỏng chúng ra, thường dùng cho việc nhào bột.

– mix: trộn lẫn 2 hay nhiều nguyên liệu bằng muỗng hoặc máy trộn.

– measure: đong, đo lượng nguyên liệu cần thiết.

– melt: làm chảy nguyên liệu bằng cách tác động nhiệt độ lớn vào chúng.

– microwave: làm nóng thức ăn bằng lò vi sóng.

– mince: băm hoặc xay nhuyễn (thường dùng cho thịt)

– peel: lột vỏ, gọt vỏ của trái cây hay rau củ.

– pour: đổ, rót; vận chuyển chất lỏng từ vật chứa này sang vật chứa khác

– put: đặt một nguyên liệu hay thức ăn nào đó vào một vị trí nhất định

– roast: quay, làm chín thức ăn bằng lò hoặc trực tiếp bằng lửa.

– sauté: phương pháp làm chín thức ăn bằng cách đặt nhanh chúng vào chảo dầu đang sôi; xào qua, áp chảo.

– scramble: trộn lẫn lòng đỏ và lòng trắng trứng với nhau khi chiên trên chảo nóng, bác trứng.

– slice: cắt nguyên liệu thành lát.

– steam: hấp cách thủy; đặt thức ăn phía trên nước được nấu sôi. Hơi nước sôi bốc lên sẽ giúp làm chín thức ăn.

– stir: khuấy; trộn các nguyên liệu bằng cách đảo muỗng đi theo một quỹ đạo hình tròn.

– stir fry: xào, làm chín thức ăn bằng cách đảo nhanh chúng trên chảo dầu nóng.

– weigh: cân (khối lượng) của vật

3. Một số từ vựng tiếng anh chuyên ngành bếp hữu ích khác

– to do the washing up: rửa bát

– to clear the table: dọn dẹp bàn ăn

– to set the table hoặc to lay the table: chuẩn bị bàn ăn

Bạn đang xem bài viết Học Ngay Từ Vựng Tiếng Anh Về Nấu Ăn Phổ Biến Nhất / 2023 trên website X-bikeman.com. Hy vọng những thông tin mà chúng tôi đã chia sẻ là hữu ích với bạn. Nếu nội dung hay, ý nghĩa bạn hãy chia sẻ với bạn bè của mình và luôn theo dõi, ủng hộ chúng tôi để cập nhật những thông tin mới nhất. Chúc bạn một ngày tốt lành!