Thông tin giá vàng 9999 đăk nông mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 9999 đăk nông mới nhất ngày 20/02/2020 trên website X-bikeman.com

Tin tức giá vàng hôm nay

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L44.65045.000
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c44.60045.100
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân44.60045.200
Vàng nữ trang 99,99%44.20045.000
Vàng nữ trang 99%43.55444.554
Vàng nữ trang 75%32.50333.903
Vàng nữ trang 58,3%24.98826.388
Vàng nữ trang 41,7%17.51718.917
Hà NộiVàng SJC44.65045.020
Đà NẵngVàng SJC44.65045.020
Nha TrangVàng SJC44.64045.020
Cà MauVàng SJC44.65045.020
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC44.62045.030
HuếVàng SJC44.63045.020
Biên HòaVàng SJC44.65045.000
Miền TâyVàng SJC44.65045.000
Quãng NgãiVàng SJC44.65045.000
Đà LạtVàng SJC44.67045.050
Long XuyênVàng SJC44.65045.000

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
SJC Lẻ44.78044.98044.72045.02044.75045.000
SJC Buôn44.79044.96044.72045.02044.75045.000
Kim Tý44.78044.980----
Kim Thần Tài44.78044.98044.72045.02044.75045.000
Lộc Phát Tài44.78044.98044.72045.02044.75045.000
Kim Ngân Tài44.78044.980----
Hưng Thịnh Vượng44.78045.11044.78045.11044.78045.110
Nguyên liệu 99.9944.73044.87044.70044.92044.73044.870
Nguyên liệu 99.944.68044.83044.65044.86044.68044.830
Nữ trang 99.9944.48045.17044.48045.17044.47045.170
Nữ trang 99.944.38045.07044.38045.07044.37045.070
Nữ trang 9943.68044.72043.68044.72043.67044.720
Nữ trang 75 (18k)32.58034.08032.58034.08032.73034.030
Nữ trang 68 (16k)30.15032.15030.15032.15027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)24.55026.55024.55026.55025.20026.500
Nữ trang 41.7 (10k)14.26015.76014.26015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999944.78020/02/2020 14:29:26
PNJ44.63045.18020/02/2020 14:29:26
SJC44.63045.00020/02/2020 14:29:26
Hà NộiPNJ44.63045.18020/02/2020 14:29:26
SJC44.63045.00020/02/2020 14:29:26
Đà NẵngPNJ44.63045.18020/02/2020 14:29:26
SJC44.63045.00020/02/2020 14:29:26
Cần ThơPNJ44.63045.18020/02/2020 14:29:26
SJC44.63045.00020/02/2020 14:29:26
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)44.63045.18020/02/2020 14:29:26
Nữ trang 24K44.20045.00020/02/2020 14:29:26
Nữ trang 18K32.50033.90020/02/2020 14:29:26
Nữ trang 14K25.08026.48020/02/2020 14:29:26
Nữ trang 10K17.47018.87020/02/2020 14:29:26

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L44.70044.900
Vàng 24K (999.9)44.30045.000
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)44.55045.050
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC44.71044.890

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)44.67045.120
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)44.67045.120
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)44.67045.120
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)44.15045.050
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)44.05044.950
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)44.050
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)44.75044.920
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)43.750
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC44704510
99,9%44654505
98,5%43654465
98,0%43454445
95,0%42250
75,0%30003200
68,0%27002870
61,0%26002770

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàng Tên loại vàng Mua vào Bán ra
NT24K NỮ TRANG 24K 4,428,000 VNĐ 4,493,000 VNĐ
HBS HBS 4,458,000 VNĐ VNĐ
SJC SJC 4,458,000 VNĐ 4,503,000 VNĐ
SJCLe SJC LẼ 4,458,000 VNĐ 4,503,000 VNĐ
18K75% 18K75% 3,294,000 VNĐ 3,434,000 VNĐ
VT10K VT10K 3,294,000 VNĐ 3,434,000 VNĐ
VT14K VT14K 3,294,000 VNĐ 3,434,000 VNĐ
16K 16K 2,740,000 VNĐ 2,880,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

Loại Mua vào Bán ra
Vàng 99.9 4.430.000 ₫ 4.500.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ 4.440.000 ₫ 4.510.000 ₫
Bạc 45.000 ₫ 70.000 ₫
Vàng Tây 2.700.000 ₫ 3.100.000 ₫
Vàng Ý PT 3.250.000 ₫ 4.300.000 ₫

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-02-191601.361612.421599.381611.09 0.61
2020-02-181584.321604.931582.311601.42 1.29
2020-02-171582.301583.601578.941580.92 0.1
2020-02-141575.881584.141572.921582.40 0.42
2020-02-131565.961578.131565.421575.84 0.64
2020-02-121567.551570.281561.851565.84 0.13
2020-02-111571.911573.851561.991567.72 0.28
2020-02-101571.641576.851567.871571.99 0.14
2020-02-071566.411573.901560.651569.94 0.24
2020-02-061556.001567.841552.351566.23 0.67
2020-02-051552.541562.221547.351555.85 0.2
2020-02-041577.101579.421548.901552.78 1.54
2020-02-031593.421593.741569.831576.54 0.66
2020-01-311574.001589.541570.801586.84 0.8
2020-01-301576.421585.821572.261574.19 0.15
2020-01-291566.591577.521563.041576.50 0.56
2020-01-281581.431582.911565.191567.68 0.91
2020-01-271580.361588.411576.051581.86 0.65
2020-01-241562.471575.621556.401571.65 0.57
2020-01-231558.781567.761551.771562.72 0.27
2020-01-221558.401558.971550.041558.60 0.04
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 9999 đăk nông

Giá vàng hôm nay | dân trí thức có nên mua vào? có nên lướt sóng? tin việt mới nhất

Thvl | giá vàng liên tiếp tăng mạnh, nhà đầu tư cần thận trọng

Giá vàng hôm nay 1/11/2019 - giá vàng 9999 hôm nay bất ngờ tăng mạnh

Giá vàng hôm nay 5/1/2020: giá vàng 9999 hôm nay chốt 1 tuần biến lớn

Tăng đột phá - giá vàng cao nhất trong 2 năm trở lại đây

Thvl | người đưa tin 24g: giá vàng, giá dầu tiếp tục lao dốc

Giá vàng lao dốc sau ngày vía thần tài | vtc now

Giá vàng hôm nay ngày 09/02/2020 - giá vàng 9999 đồng loạt tăng mạnh

Giá vàng hôm nay ngày 1 tháng 1 năm 2020-giá vàng 9999 hôm nay

Giá vàng hôm nay ngày 5 tháng 2 năm 2020 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi - giá vàng mới nhất

Giá vàng hôm nay ngày 2 tháng 2 năm 2019 | giá vang 9999 hom nay bao nhieu 1 chi - giá vàng hôm nay

Giá hồ tiêu hôm nay ngày 14 tháng 2 năm 2020, giá nông sản hôm nay

Giá cà phê hôm nay 11/2: giảm 100 đồng/kg trên toàn vùng tây nguyên

Giá cà phê hôm nay ngày 7 tháng 2 năm 2020, giá cà phê hôm nay

Giá vàng hôm nay 28/10 - giá vàng 9999 hôm nay trên đà tăng nhẹ

Giá cà phê hôm nay 27/12/2019: giảm nhẹ 100 đồng/kg tại gia lai và đắk nông

Giá cà phê hôm nay ngày 5 tháng 2 năm 2020, giá cà phê hôm nay

Giá vàng hôm nay cuối ngày 13/1/2020 – giá vàng sjc 9999 24k 14k 10k doji bao nhiêu [anh lucky]

Gi.á cà phê hôm nay 23/12/2019: đi ngang phiên cuối tuần có nơi tăng 100 đồng/kg|phonui tv

Giá vàng hôm nay ngày 6 tháng 7 năm 2019 | giá vàng giảm nhưng vẫn lạc quan tươi sáng

Giá cà phê hôm nay ngày 9 tháng 2 năm 2020, giá cà phê hôm nay

Giá hồ tiêu hôm nay ngày 3 tháng 2 năm 2020, giá cà phê hôm nay

Giá cà phê hôm nay 9/1/2020: giá quay đầu giảm bình quân 200đồng/kg|phonui tv

Giá vàng hôm nay giá vàng ngày hôm nay mới nhất 24h

Dự báo giá vàng ngày 7 tháng 2 năm 2020 || giá vàng hôm nay và ngày mai mới nhất

Giá cà phê hôm nay ngày 10 tháng 2 năm 2020, giá cà phê hôm nay

Giá cà phê và tiêu hôm nay ngày 4/2/2020 giá hai loại hạ mạnh

Giá vàng ngày hôm nay 13/1/2020 quay đầu giảm mạnh giá vàng 9999, giá vàngsjc, giá vàng pnj

Bản tin giá cà phê ngày 18-1-2020:phiên cuối tuần tăng nhẹ

Giá cà phê hôm nay giá tiêu hôm nay ngày 6/2/2020 - giá tiếp tục giảm

Giá cà phê hôm nay 12/2: tăng 200 đồng/kg, giá tiêu quay đầu giảm sau chuỗi ngày lặng sóng

Ngày 15/9/2019 - dự báo giá vàng tuần mới (16/9 -21/9) || mai gầy

Giá cà phê hôm nay ngày 29 tháng 1 năm 2020, giá cà phê hôm nay

Giá cà phê giá hạt tiêu hôm nay ngày 12/2/2020 giá cà phê tăng nhẹ

Bản tin giá cà phê hôm nay 28/12/2019: bất ngờ tăng mạnh trở lại bình quân 600đồng/kg|phonui tv

Giá vàng ngày hôm nay 1/11: bật tăng trên thị trường quốc tế

Giá cà phê hôm nay 11/1/2020: tăng nhẹ phiên cuối tuần

Cập nhật giá vàng hôm nay ngày 21/8/2019 || vàng trong nước ổn định trở lại

Bản tin giá cà phê hôm nay 16/12/2019: đầu tuần giá ổn định không tăng|phonui tv

Giá cà phê hôm nay ngày 11 tháng 2 năm 2020, giá cà phê hôm nay

Giá vàng hôm nay 31/10/2018: usd tăng vọt, vàng lui bước

Giá vàng chiều hôm nay và đầu ngày 26/10 | giá vàng đang tăng phi mã nhưng vẫn tiềm ẩn rủi ro

Giá cà phê ngày hôm nay 01/11/2019: giá tăng cao bình quân 600đồng/kg|phonui tv