Thông tin giá vàng 18k 680 mới nhất

Cập nhật thông tin chi tiết về giá vàng 18k 680 mới nhất ngày 24/01/2020 trên website X-bikeman.com

Giá vàng trong nước hôm nay

Công ty TNHH MTV Vàng Bạc Đá Quý Sài Gòn - SJC

LoạiMua vàoBán ra
Hồ Chí MinhVàng SJC 1L43.30043.750
Vàng nhẫn SJC 99,99 1c,2c,5c43.45043.950
Vàng nhẫn SJC 99,99 5 phân43.45044.050
Vàng nữ trang 99,99%42.95043.750
Vàng nữ trang 99%42.31743.317
Vàng nữ trang 75%31.56632.966
Vàng nữ trang 58,3%24.25925.659
Vàng nữ trang 41,7%16.99618.396
Hà NộiVàng SJC43.30043.770
Đà NẵngVàng SJC43.30043.770
Nha TrangVàng SJC43.29043.770
Cà MauVàng SJC43.30043.770
Buôn Ma ThuộtVàng SJC39.26039.520
Bình PhướcVàng SJC43.27043.780
HuếVàng SJC43.28043.770
Biên HòaVàng SJC43.30043.750
Miền TâyVàng SJC43.30043.750
Quãng NgãiVàng SJC43.30043.750
Đà LạtVàng SJC43.32043.800
Long XuyênVàng SJC43.30043.750

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý DOJI

LoạiHà NộiĐà NẵngTp.Hồ Chí Minh
Mua vàoBán raMua vàoBán raMua vàoBán ra
Kim Thần Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Lộc Phát Tài43.45043.85043.35043.70043.40043.700
Kim Ngân Tài43.45043.850----
Nguyên liệu 99.9943.45043.75043.35043.61043.40043.600
Nguyên liệu 99.943.35043.65043.25043.51043.30043.500
Nữ trang 99.9943.25044.05043.25044.05043.10043.800
Nữ trang 99.943.15043.95043.15043.95042.80043.700
Nữ trang 9942.95043.65042.95043.65042.50043.400
Nữ trang 75 (18k)31.24033.24031.24033.24031.70033.000
Nữ trang 68 (16k)29.50031.50029.50031.50027.18027.880
Nữ trang 58.3 (14k)23.90025.90023.90025.90024.40025.700
Nữ trang 41.7 (10k)13.76015.76013.76015.760--

Công ty Cổ phần Vàng Bạc Đá Quý Phú Nhuận - PNJ

Khu vựcLoạiMua vàoBán raThời gian cập nhật
TP.HCMBóng đổi 999943.82023/01/2020 10:13:57
PNJ43.60044.30023/01/2020 10:13:57
SJC43.60044.00023/01/2020 10:13:57
Hà NộiPNJ43.60044.30023/01/2020 10:13:57
SJC43.60044.00023/01/2020 10:13:57
Đà NẵngPNJ43.60044.30023/01/2020 10:13:57
SJC43.60044.00023/01/2020 10:13:57
Cần ThơPNJ43.60044.30023/01/2020 10:13:57
SJC43.60044.00023/01/2020 10:13:57
Giá vàng nữ trangNhẫn PNJ (24K)43.60044.30023/01/2020 10:13:57
Nữ trang 24K43.15043.95023/01/2020 10:13:57
Nữ trang 18K31.71033.11023/01/2020 10:13:57
Nữ trang 14K24.46025.86023/01/2020 10:13:57
Nữ trang 10K17.03018.43023/01/2020 10:13:57

Tập đoàn Vàng Bạc Đá Quý Phú Quý

LoạiMua vàoBán ra
Hà NộiVàng miếng SJC 1L43.50043.800
Vàng 24K (999.9)43.10043.700
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)43.30043.800
Tp Hồ Chí MinhVàng miếng SJC 1L
Vàng 24K (999.9)
Nhẫn tròn trơn 999.9 (NPQ)
Giá vàng bán buônVàng SJC43.51043.790

Công ty TNHH Bảo Tín Minh Châu - BTMC

Thương phẩmLoại vàngMua vàoBán ra
Vàng Rồng Thăng LongVàng miếng 999.9 (24k)43.67044.220
Bản vàng đắc lộc 999.9 (24k)43.67044.220
Nhẫn tròn trơn 999.9 (24k)43.67044.220
Vàng trang sức; vàng bản vị; thỏi; nén 999.9 (24k)43.25044.150
Vàng BTMCVàng trang sức 99.9 (24k)43.15044.050
Vàng HTBTVàng 999.9 (24k)43.150
Vàng SJCVàng miếng 999.9 (24k)43.65043.950
Vàng thị trườngVàng 999.9 (24k)42.950
Vàng nguyên liệu BTMCVàng 750 (18k)
Vàng 680 (16.8k)
Vàng 680 (16.32k)
Vàng 585 (14k)
Vàng 37.5 (9k)
Vàng nguyên liệu thị trườngVàng 750 (18k)29.340
Vàng 700 (16.8k)27.300
Vàng 680 (16.3k)21.810
Vàng 585 (14k)22.620
Vàng 37.5 (9k)14.060

Công ty TNHH Vàng Mi Hồng

Loại vàng Mua Bán
SJC43804415
99,9%43604410
98,5%42604360
98,0%42404340
95,0%40950
75,0%30003200
68,0%27002870
61,0%26002770

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Ngọc Thẫm

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,335,000 VNĐ4,410,000 VNĐ
HBSHBS4,355,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,350,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,335,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
18K75%18K75%3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
VT10KVT10K3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
VT14KVT14K3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
16K16K2,664,000 VNĐ2,844,000 VNĐ

Công ty Vàng Bạc Đá Quý Sinh Diễn - SDJ

LoạiMua vàoBán ra
Vàng 99.94.300.000 ₫4.400.000 ₫
Nhẫn vỉ SDJ4.310.000 ₫4.410.000 ₫
Bạc45.000 ₫70.000 ₫
Vàng Tây2.650.000 ₫3.000.000 ₫
Vàng Ý PT3.150.000 ₫4.300.000 ₫

Các cửa hàng / tiệm vàng khác

Kim Định, Kim Chung, Ngọc Hải, Kim Tín, Phú Hào, Giao Thủy, Mỹ Ngọc, Phước Thanh Thịnh, Mão Thiệt, Duy Mong, Kim Hoàng, Kim Thành Huy, Kim Túc, Quý Tùng, Mỹ Hạnh, Quốc Bảo, Phúc Thành, Ánh Sáng, Kim Thành, Kim Hương, Kim Liên, Rồng Phụng, Rồng Vàng, Đại Phát Vượng, Kim Khánh, Đặng Khá, Kim Hoa, Kim Hoàn, Kim Quy, Duy Hiển, Kim Yến, Lập Đức, Kim Mai, Phú Mỹ Ngọc, Phương Xuân, Duy Chiến, Lê Cương, Phú Nguyên, Mạnh Hải, Minh Thành, Kim Cúc, Kim Sen, Xuân Trường, Phước Lộc, Đức Hạnh, Quang Trung

Mã loại vàngTên loại vàngMua vàoBán ra
NT24KNỮ TRANG 24K4,335,000 VNĐ4,410,000 VNĐ
HBSHBS4,355,000 VNĐVNĐ
SJCSJC4,350,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
SJCLeSJC LẼ4,335,000 VNĐ4,405,000 VNĐ
18K75%18K75%3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
VT10KVT10K3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
VT14KVT14K3,208,000 VNĐ3,388,000 VNĐ
16K16K2,664,000 VNĐ2,844,000 VNĐ

Cách tính tuổi vàng 8K, 10K, 14K, 16K, 18K, 21K, 22K, 24K

Hàm lượng vàng Tuổi vàng Theo % Karat
99.99% 10 tuổi 99.9 24K
91.66% 9 tuổi 17 91.67 22K
87.50% 8 tuổi 75 87.5 21K
75.00% 7 tuổi 5 75 18K
70.00% 7 tuổi 70 18K
68% 6 tuổi 8 68 16K
58.33% 5 tuổi 83 58.33 14K
41.67% 4 tuổi 17 41.67 10K
33.33% 3 tuổi 33 33.3 8K

Giá vàng thế giới hôm nay

Biểu đồ Kitco 24h - Đơn vị tính USD/Oz

Biểu đồ 30 ngày

Biểu đồ 60 ngày

Biểu đồ 6 tháng

Biểu đồ 1 năm

Lịch sử giao dịch 30 ngày - Đơn vị tính USD/Oz

NgàyGiá mởCaoThấpGiá đóngThay đổi %
2020-01-231558.781567.761551.771562.72 0.27
2020-01-221558.401558.971550.041558.60 0.04
2020-01-211560.731568.461546.201558.05 0.16
2020-01-201557.721562.631556.201560.43 0.23
2020-01-171552.401561.081549.251556.97 0.31
2020-01-161556.301557.951547.861552.24 0.25
2020-01-151546.261558.001545.851556.03 0.64
2020-01-141548.101548.721535.851546.21 0.1
2020-01-131561.361561.361546.451547.70 0.81
2020-01-101552.131560.881545.581560.14 0.52
2020-01-091556.791561.201540.081552.15 0.27
2020-01-081576.251610.921552.101556.31 1.13
2020-01-071565.101576.781555.151573.80 0.53
2020-01-061560.941588.031559.751565.56 1.07
2020-01-031528.561553.471527.521548.91 1.32
2020-01-021519.921530.901517.991528.59 0.38
2019-12-311514.421524.211514.391522.86 0.53
2019-12-301511.071515.751510.431514.84 0.3
2019-12-271510.791514.781506.851510.39 0.16
2019-12-261499.691512.051497.091508.11 0.6
2019-12-241485.221500.141484.221499.20 0.91

Cách tính giá vàng trong nước từ giá vàng thế giới

Giá vàng trong nước = (Giá vàng thế giới + Phí vận chuyển + Phí bảo hiểm) x (1 + thuế nhập khẩu) / 0.82945 x Tỷ giá USD/VND + Phí gia công

Ví dụ: giá vàng thế giới là: 1284.32 , tỷ giá USD/VN là: 22720

Giá vàng trong nước = (1284.32 + 0.75 + 0.25) x (1 + 0.01) / 0.82945 x 22720 + 30000 = 35,589,099.5 đồng / 1 lượng SJC

Các thông số tham khảo:

  • 1 Ounce ~ 8.3 chỉ ~ 31.103 gram = 0.82945 lượng
  • 1 ct ~ 0.053 chỉ ~ 0.2 gram
  • 1 lượng = 1 cây = 10 chỉ =37.5 gram
  • 1 chỉ = 10 phân = 3.75 gram
  • 1 phân = 10 ly = 0.375 gram
  • 1 ly = 10 zem = 0.0375 gram
  • 1 zem= 10 mi = 0.00375 gram
  • Phí vận chuyển: 0.75$/1 ounce
  • Bảo hiểm: 0.25$/1 ounce
  • Thuế nhập khẩu: 1%
  • Phí gia công: từ 30.000 đồng/lượng đến 100.000 đồng/lượng

Liên quan giá vàng 18k 680

Vàng 610 là vàng gì, có thể bạn chưa biết

Giá vàng hôm nay ngày 18/1/2020 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Vàng 610 là gì ? vàng 610 là vàng bao nhiêu kara ?

Vàng tây, ta là gì, cách tính tuổi vàng. 1 chỉ vàng nặng bao nhiêu, 1 ounce nặng bao nhiêu?

Giá vàng hôm nay 23/8/2019 // giá vàng biến động mạnh. vàng 9999.vàng 24k.vàng 18k

Tiệm vàng ngọc ánh (biên hoà)- lắc tay nam vàng 610

Dây vàng 8,1 chỉ 18k sg 610 giao cho chủ kênh gà duy cam bô...0972.929.727--0947.559.358(zalo)

𝐓𝐢𝐞̣̂𝐦 𝐕𝐚̀𝐧𝐠 𝐍𝐆𝐎̣𝐂 𝐀́𝐍𝐇 | biên hoà| 𝐃𝐀̂𝐘 𝐂𝐇𝐔𝐘𝐄̂̀𝐍 𝐍𝐀𝐌 𝐕𝐀̀𝐍𝐆 𝟔𝟏𝟎

Nhẫn nam vàng trắng 18k, nhẫn nam 18k, nhẫn nam vàng tây, tsvn011269

🐉dây mỏ vịt 2l00 móc máy vàng 18k(620). 💰mix mặt phật di lặc ngà voi chạm rồng vàng 18k(720).

Bộ trang sức cưới bông mai thái lan chính hãng 399k

Qui trinh son gia vang 18k

Giá vàng hôm nay 20/07/2019 giá vàng thế giới.vàng 18k.24k.vàng sjc vàng 9999.cập nhập hằng ngày

Nhẫn nam tứ long ngậm đá ruby 10k, nhẫn nam vàng tây, nhẫn nam đẹp, tsvn017309

Giá vàng hôm nay 18/11/2019: giá vàng nín thở chờ đàm phán

Nhẫn vàng nam - vàng 610 - vàng 680 - vàng 14k - vàng 16k

Trầm hương bọc vàng 18k sg 610 siêu đẳng cấp giá chỉ 8600k lh 0972.929.727---0947.559.358(zalo)

Chiếc nhẫn dành cho giới quý tộc ... tứ long chầu ngọc ( nhẩn càng long giành cho vua đeo )

Phn | hướng dẫn phân biệt vàng giả vàng thật | gold real and gold fake

Kim mai đề thám q1 nhẩn tứ linh vàng 18k

Nhẫn tóc vàng thiên kim hồng phúc

Nhẫn vàng dành cho nam - nhẫn tứ linh vàng 610,vàng 680

Vàng 18k-710

Nhẫn nam vàng 18k phong cách, nhẫn nam vàng tây, tsvn020525

Vòng ximen vàng 610

Nhẫn tứ linh long lân quy phụng kết hợp đá quý topaz xanh - tahi phạm

Vòng tay lông voi kết hợp ngà voi vàng 18k sài gòn,hàng giao khách a em đặt mình nhận 0972929727

Vàng 18k 610 siêu sang nha anh chị😍👍❤️❤️

Vàng 18k 610 siêu sang nha anh chị😍😍❤️❤️❤️😍

Nhẫn nam vàng 18k - nhẫn nam dương biển - tiệm vàng kim phương vũng tàu

😎😎😎lắc nam 1l000 khoen lật kết hột trắng nha quý khách. ⭐vàng 18k(620).

Giá vàng hôm nay ngày 22 tháng 7 năm 2019 | giá vàng biến động đang tăng trở lại

Nhẫn nam đính đá

Vàng 18k 610 siêu đẹp siêu snag nha anh chị😍❤️❤️👇❤️😍

Phn | tận mắt xem cách phân biệt vàng 24k và 10k quá hay |

Dây chuyền nữ 18k 610 siêu xinh 🥰🥰😍🥰💎👇👇👇❤️

(4k) cách mà họ làm ra những đôi bông đít vặn vàng 610

❤dây xoắn lá mix mặt hoa mai hột trà kết hột trắng mới về nha quý khách. 🌸vàng 18k(620).

Nhẫn nam 18k 610 ❤️❤️❤️😍👇👇

Thánh giá vàng 18k, đá garnat thiên nhiên

Lắc tay nam - lắc tay song long - vàng 610

Vang 18k 610 siêu sang nha anh chị❤️❤️😍👍😍❤️👇

Zenith captain elite moonphase 18kt rose gold 18.2140.691/02.c498

Nhẫn nam vàng trắng 18k nhập khẩu ý mã ny2715

Nhẫn nữ vàng 18k - trang sức đẹp - tiệm vàng kim phương vũng tàu

Nhẫn nam đá natural sapphire phan thiết, vàng 18k

Giá vàng hôm nay ngày 25 tháng 7 năm 2019 | giá vàng biến động nhẹ do chốt lời

Nhẫn nữ vàng 18k - tiệm vàng kim phương vũng tàu

Vàng 18k 610 siêu sang siêu đẹp nha anh chị😍😍❤️❤️👇❤️

Vòng nga voi chữ c bọc vàng 18k, rồng phụng xum vầy lh: 0935575373 (zalo)